weather strip
Định nghĩa
Danh từ: "weather strip" là một dải vật liệu hẹp, thường được làm từ cao su, nhựa, kim loại hoặc vải, dùng để che kín khe hở giữa cửa ra vào hoặc cửa sổ và khung của chúng, nhằm ngăn gió lạnh, bụi, nước hoặc côn trùng lọt vào bên trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một dải chắn gió mới cho cửa trước vì cái cũ đã bị rách.)
- (Lắp đặt dải chắn gió xung quanh cửa sổ có thể giúp giảm chi phí sưởi ấm vào mùa đông.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Weather strip" có thể được dùng như một động từ trong kỹ thuật: nghĩa là lắp đặt hoặc thay thế dải chắn gió.
- We need to weather strip the garage door before the rainy season. (Chúng ta cần lắp dải chắn gió cho cửa ga-ra trước mùa mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Weatherstripping (danh từ): quá trình hoặc vật liệu dùng để chắn gió (thường được dùng thay thế cho "weather strip").
- The weatherstripping on the window is worn out. (Lớp chắn gió trên cửa sổ đã bị mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Draft excluder: vật chặn gió lùa (thường là dải vải hoặc cao su đặt dưới khe cửa).
- Seal strip: dải bịt kín (thường dùng trong công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seal up: bịt kín (hành động dùng weather strip để đóng kín khe hở).
- You should seal up the gaps with weather strip. (Bạn nên bịt kín các khe hở bằng dải chắn gió.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "weather strip". Tuy nhiên, cụm từ "keep the elements out" (ngăn các yếu tố thời tiết bên ngoài) thường được dùng để mô tả chức năng của weather strip.
- A good weather strip keeps the elements out. (Một dải chắn gió tốt giữ cho các yếu tố thời tiết bên ngoài không vào được.)