weather-bureau

/'weðəbjuə'rou/
Học thuật
Thân thiện
weather-bureau

The weather-bureau issued a forecast for sunny skies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sở khí tượng: Một cơ quan chính phủ hoặc tổ chức chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu, quan sát, dự báo cung cấp thông tin về thời tiết các hiện tượng khí hậu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The weather-bureau issued a storm warning for the coastal region. (Sở khí tượng đã đưa ra cảnh báo bão cho khu vực ven biển.)
    • You should check the forecast from the weather-bureau before planning your trip. (Bạn nên kiểm tra dự báo từ sở khí tượng trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the weather-bureau": tham khảo thông tin từ sở khí tượng.
    • Farmers often consult the weather-bureau for planting schedules. (Nông dân thường tham khảo sở khí tượng để biết lịch thời vụ gieo trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather station (n): trạm khí tượng (một địa điểm cụ thể để đo đạc thời tiết).
  • Meteorological office (n): văn phòng khí tượng (cách gọi khác của cơ quan khí tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Meteorological agency: cơ quan khí tượng.
  • Weather service: dịch vụ thời tiết.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "weather" (thời tiết) "bureau" (cục, sở, văn phòng). Trong tiếng Anh hiện đại, thường được viết dấu gạch nối ("weather-bureau") hoặc dưới dạng hai từ riêng biệt ("weather bureau").
weather-bureau

The weather-bureau issued a forecast for sunny skies.

danh từ
  1. sở khí tượng