weatherboarding
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Ván ốp ngoài trời: "weatherboarding" là các tấm ván dài, mỏng, có một cạnh dày hơn cạnh kia, được sử dụng làm lớp ốp bên ngoài tường nhà bằng cách xếp chồng lên nhau (mép dày đè lên mép mỏng của tấm dưới). Loại ván này thường được làm từ gỗ, nhựa hoặc xi măng sợi, có tác dụng bảo vệ tường khỏi thời tiết (mưa, gió, nắng).
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà tranh cũ được phủ bằng ván ốp ngoài trời bằng gỗ.)
- (Họ đã thay thế ván ốp ngoài trời bị hư hỏng ở mặt bên của ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to install weatherboarding": lắp đặt ván ốp ngoài trời.
- The contractor specializes in installing weatherboarding for modern homes. (Nhà thầu chuyên lắp đặt ván ốp ngoài trời cho những ngôi nhà hiện đại.)
- "weatherboarding as siding": ván ốp ngoài trời được dùng như một loại vật liệu ốp tường ngoài.
- Many coastal houses use weatherboarding as siding to resist salt and moisture. (Nhiều ngôi nhà ven biển sử dụng ván ốp ngoài trời làm lớp ốp để chống muối và độ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Weatherboard (danh từ): một tấm ván đơn lẻ trong hệ thống ván ốp ngoài trời.
- One weatherboard came loose after the storm. (Một tấm ván ốp ngoài trời bị lỏng ra sau cơn bão.)
- Weatherboarded (tính từ): được ốp bằng ván ốp ngoài trời.
- The weatherboarded facade gave the building a classic look. (Mặt tiền được ốp ván ngoài trời mang lại vẻ cổ điển cho tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Clapboard: ván ốp ngoài trời (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt ở Mỹ).
- Siding: lớp ốp ngoài tường (thuật ngữ chung, bao gồm cả weatherboarding và các loại vật liệu khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "weatherboarding" là danh từ chỉ vật liệu, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Từ này mang tính kỹ thuật xây dựng, ít xuất hiện trong thành ngữ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống