weathered
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị phong hóa, bị mài mòn do thời tiết: "weathered" mô tả trạng thái của một vật thể (thường là đá, gỗ, kim loại) đã bị thay đổi về hình dạng, màu sắc hoặc kết cấu do tiếp xúc lâu dài với các yếu tố thời tiết như mưa, nắng, gió, tuyết.
- Có vẻ ngoài già dặn, từng trải: Trong ngữ cảnh mô tả con người, "weathered" có thể chỉ khuôn mặt hoặc làn da bị sạm, nhăn nheo do sống ngoài trời hoặc trải qua nhiều khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old barn had weathered wooden walls that were gray and cracked. (Cái chuồng cũ có những bức tường gỗ bị phong hóa, màu xám và nứt nẻ.)
- His weathered face told the story of a lifetime spent at sea. (Khuôn mặt già dặn, từng trải của ông ấy kể câu chuyện về một cuộc đời dành cho biển cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Weathered" dùng với danh từ chỉ vật liệu: Thường gặp trong kiến trúc, nghệ thuật, hoặc mô tả cảnh quan.
- The weathered stone of the ancient castle added to its mysterious charm. (Đá bị phong hóa của lâu đài cổ làm tăng thêm vẻ quyến rũ bí ẩn của nó.)
"Weathered" dùng với danh từ chỉ người: Nhấn mạnh sự chịu đựng và kinh nghiệm.
- The weathered fisherman had hands as rough as sandpaper. (Người đánh cá từng trải có đôi tay thô ráp như giấy nhám.)
Biến thể và từ gần giống
- Weather (động từ): chịu tác động của thời tiết; vượt qua khó khăn.
- The ship weathered the storm. (Con tàu đã vượt qua cơn bão.)
- Weathering (danh từ): quá trình phong hóa.
- Weathering slowly erodes the mountains. (Phong hóa từ từ bào mòn các ngọn núi.)
- Weather-beaten (tính từ): bị hư hại do thời tiết, thường dùng cho người hoặc vật.
- His weather-beaten hat was full of holes. (Chiếc mũ bị thời tiết làm hư hỏng của anh ấy đầy lỗ thủng.)
Từ đồng nghĩa
- Worn: bị mòn, cũ kỹ.
- The worn steps of the staircase showed years of use. (Những bậc thang bị mòn cho thấy nhiều năm sử dụng.)
- Aged: già đi, có tuổi.
- The aged leather of the chair had a rich patina. (Da già của chiếc ghế có một lớp gỉ đẹp.)
- Eroded: bị xói mòn.
- The eroded cliffs were dangerous to climb. (Những vách đá bị xói mòn rất nguy hiểm để leo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weather through: vượt qua (khó khăn, thử thách).
- They managed to weather through the economic crisis. (Họ đã xoay xở để vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- Weather the storm: vượt qua thời kỳ khó khăn.
- The company weathered the storm and emerged stronger. (Công ty đã vượt qua thời kỳ khó khăn và trở nên mạnh mẽ hơn.)