weatherly
A sleek sailing vessel is remarkably weatherly as it sails close to the wind.
Định nghĩa
Tính từ (chuyên ngành hàng hải): - Khả năng đi ngược gió tốt, ít bị trôi giạt: "weatherly" mô tả một con tàu buồm có khả năng giữ hướng đi sát gió, giảm thiểu tối đa hiện tượng trôi giạt (leeway) khi di chuyển ở góc gần với hướng gió. Từ này chỉ được dùng trong bối cảnh kỹ thuật hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc du thuyền đua có khả năng đi ngược gió cực tốt, cho phép nó giành lợi thế ở chặng đi ngược chiều gió.)
- (Một con tàu đi ngược gió tốt có thể chạy sát gió hơn mà không bị giảm tốc độ.)
- (Thiết kế thân tàu làm cho con tàu khả năng đi ngược gió tốt hơn so với các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be highly weatherly": Có khả năng đi ngược gió xuất sắc.
- This cutter is highly weatherly, even in rough seas. (Con tàu cắt này có khả năng đi ngược gió xuất sắc, ngay cả trong biển động.)
- "Weatherly qualities": Các phẩm chất liên quan đến khả năng đi ngược gió.
- The weatherly qualities of the schooner were praised by the crew. (Các phẩm chất đi ngược gió của con tàu schooner đã được thủy thủ đoàn ca ngợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Weatherliness (danh từ): Khả năng đi ngược gió tốt.
- The weatherliness of the boat is crucial for competitive sailing. (Khả năng đi ngược gió tốt của thuyền là yếu tố quan trọng trong đua thuyền buồm.)
- Weatherly (tính từ) - không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Upwind-capable: Có khả năng đi ngược gió.
- Close-winded: Có khả năng đi sát gió (từ đồng nghĩa không chính thức).
- Non-leeward: Không bị trôi giạt (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sail to weather: Đi ngược gió.
- The captain ordered the crew to sail to weather to avoid the rocks. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn đi ngược gió để tránh các tảng đá.)
- Point high: Chỉ hướng sát gió (thường dùng với "weatherly").
- A weatherly boat can point high without losing speed. (Một con tàu đi ngược gió tốt có thể chỉ hướng sát gió mà không bị mất tốc độ.)
Thành ngữ liên quan
- "Weatherly as a witch": (Thành ngữ hàng hải) Cực kỳ đi ngược giỏi, như một phù thủy.
- The old sloop was as weatherly as a witch, slipping through the wind with ease. (Con tàu sloop cũ đi ngược gió giỏi như một phù thủy, lướt qua gió một cách dễ dàng.)