weatherproof
Định nghĩa
Tính từ:
- Chịu được thời tiết: "weatherproof" mô tả một vật liệu, sản phẩm hoặc cấu trúc có khả năng chống chịu các tác động của thời tiết như mưa, gió, nắng, tuyết mà không bị hư hại.
Động từ:
- Làm cho chịu được thời tiết: Hành động xử lý hoặc phủ một lớp bảo vệ lên bề mặt để tăng khả năng chống chịu thời tiết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This is a weatherproof jacket, perfect for hiking in the rain. (Đây là một chiếc áo khoác chịu được thời tiết, hoàn hảo để đi bộ đường dài trong mưa.)
- The weatherproof electric wiring is installed outdoors. (Hệ thống dây điện chịu được thời tiết được lắp đặt ngoài trời.)
Động từ:
- We need to weatherproof the wooden fence before winter. (Chúng ta cần làm cho hàng rào gỗ chịu được thời tiết trước mùa đông.)
- They weatherproofed the roof to prevent leaks. (Họ đã xử lý mái nhà để chịu được thời tiết nhằm ngăn rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be weatherproof": ở trạng thái chịu được thời tiết.
- The new material is completely weatherproof. (Vật liệu mới hoàn toàn chịu được thời tiết.)
"weatherproofing": quá trình hoặc hành động làm cho chịu được thời tiết.
- Weatherproofing your home can save energy costs. (Việc làm cho ngôi nhà của bạn chịu được thời tiết có thể tiết kiệm chi phí năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Weatherproofness (danh từ): tính chịu được thời tiết.
- The weatherproofness of the tent is excellent. (Tính chịu được thời tiết của cái lều là tuyệt vời.)
Weatherproofed (tính từ): đã được xử lý để chịu được thời tiết.
- The weatherproofed coat kept him dry in the storm. (Chiếc áo khoác đã được xử lý chịu thời tiết giữ cho anh ấy khô ráo trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Waterproof: chống nước (thường chỉ chịu nước, không nhất thiết chịu được tất cả các yếu tố thời tiết).
- Weather-resistant: chống chịu thời tiết (tương tự nhưng thường ít mạnh mẽ hơn "weatherproof").
- Durable: bền bỉ (chỉ khả năng chịu đựng nói chung, không riêng thời tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weatherproof against: chống lại (một yếu tố thời tiết cụ thể).
- The paint is weatherproof against UV rays. (Lớp sơn chịu được thời tiết chống lại tia UV.)
Thành ngữ liên quan
- Weather the storm: vượt qua khó khăn (không trực tiếp liên quan đến "weatherproof" nhưng có yếu tố "weather").
- The company managed to weather the storm of economic crisis. (Công ty đã vượt qua cơn bão khủng hoảng kinh tế.)