web log

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhật ký trực tuyến (web log): Một trang web cá nhân hoặc tập thể, nơi mọi người đăng các bài viết dạng nhật ký về trải nghiệm, sở thích hoặc suy nghĩ của họ. Các bài đăng thường được sắp xếp theo thứ tự thời gian, từ mới nhất đến nhất.
    • dụ: She started a web log to document her travels around Southeast Asia. ( ấy bắt đầu một nhật ký trực tuyến để ghi lại chuyến đi vòng quanh Đông Nam Á của mình.)
dụ sử dụng
  • (Nhiều người sử dụng nhật ký trực tuyến để chia sẻ suy nghĩ ý tưởng hàng ngày.)
  • (Nhật ký trực tuyến về nấu ăn của anh ấy đã thu hút hàng nghìn người theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a web log": duy trì một nhật ký trực tuyến.
    • She has kept a web log for over five years. ( ấy đã duy trì một nhật ký trực tuyến trong hơn năm năm.)
  • "web log entry": một bài viết trong nhật ký trực tuyến.
    • Each web log entry includes photos and comments. (Mỗi bài viết trong nhật ký trực tuyến bao gồm ảnh bình luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Blog (n): dạng rút gọn phổ biến của "web log", thường được dùng thay thế.
    • She writes a blog about fashion. ( ấy viết một blog về thời trang.)
  • Blogger (n): người viết blog.
    • He is a famous blogger in the tech industry. (Anh ấy một blogger nổi tiếng trong ngành công nghệ.)
  • Blogging (n/v): hành động viết blog.
    • Blogging has become a popular hobby. (Viết blog đã trở thành một sở thích phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Online journal: nhật ký trực tuyến.
    • She keeps an online journal about her life. ( ấy giữ một nhật ký trực tuyến về cuộc sống của mình.)
  • Web diary: nhật ký mạng.
    • His web diary is updated weekly. (Nhật ký mạng của anh ấy được cập nhật hàng tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Log on: đăng nhập.
    • I log on to my web log every morning. (Tôi đăng nhập vào nhật ký trực tuyến của mình mỗi sáng.)
  • Write up: viết lại (một bài đăng).
    • She wrote up a new entry for her web log. ( ấy đã viết một bài đăng mới cho nhật ký trực tuyến của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • On the record: được ghi lại công khai (thường dùng trong ngữ cảnh blog).
    • Everything posted on a web log is on the record. (Mọi thứ đăng trên nhật ký trực tuyến đều được ghi lại công khai.)
  • Throwback Thursday: một xu hướng đăng bài trên blog vào thứ Năm.
    • She posted a throwback Thursday entry on her web log. ( ấy đã đăng một bài viết "Throwback Thursday" trên nhật ký trực tuyến của mình.)
web log
A person writes a new entry in their web log.