web map service
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch vụ bản đồ web: "web map service" là một chương trình máy tính tạo ra các bản đồ dữ liệu tham chiếu không gian (spatially referenced data) một cách linh hoạt từ hệ thống thông tin địa lý (GIS). Nó cho phép người dùng truy cập và hiển thị bản đồ trực tuyến qua internet mà không cần tải xuống toàn bộ dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty cung cấp một dịch vụ bản đồ web cho phép người dùng xem dữ liệu giao thông theo thời gian thực.)
- (Sử dụng dịch vụ bản đồ web, nhà nghiên cứu có thể chồng các lớp địa chất khác nhau lên cùng một bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to publish a web map service": xuất bản một dịch vụ bản đồ web (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The organization decided to publish a web map service to share its environmental data with the public. (Tổ chức đã quyết định xuất bản một dịch vụ bản đồ web để chia sẻ dữ liệu môi trường của mình với công chúng.)
"web map service endpoint": điểm cuối của dịch vụ bản đồ web (URL mà người dùng kết nối để truy cập dịch vụ).
- Developers need to know the web map service endpoint to integrate the map into their applications. (Các nhà phát triển cần biết điểm cuối của dịch vụ bản đồ web để tích hợp bản đồ vào ứng dụng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Web mapping service (danh từ): dịch vụ lập bản đồ web (thường được dùng thay thế cho "web map service").
- The web mapping service offers interactive features like zooming and panning. (Dịch vụ lập bản đồ web cung cấp các tính năng tương tác như phóng to và di chuyển.)
Map service (danh từ): dịch vụ bản đồ (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả dịch vụ bản đồ web).
- The map service is available for download on the company's website. (Dịch vụ bản đồ có sẵn để tải xuống trên trang web của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Geographic information service: dịch vụ thông tin địa lý (tập trung vào việc cung cấp dữ liệu địa lý hơn là bản đồ trực quan).
- Web-based mapping system: hệ thống lập bản đồ dựa trên web (nhấn mạnh tính năng tương tác qua trình duyệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To access a web map service: truy cập một dịch vụ bản đồ web.
- Users can access the web map service through a standard web browser. (Người dùng có thể truy cập dịch vụ bản đồ web qua trình duyệt web tiêu chuẩn.)
To integrate a web map service: tích hợp một dịch vụ bản đồ web.
- The developer successfully integrated the web map service into the mobile app. (Nhà phát triển đã tích hợp thành công dịch vụ bản đồ web vào ứng dụng di động.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "web map service" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực GIS.