web spinner
Định nghĩa
Danh từ: - Côn trùng tơ kén: "web spinner" là bất kỳ loài côn trùng nào thuộc bộ nhỏ, thân mảnh, thường sống ở vùng nhiệt đới, sống thành đàn trong các đường hầm bằng tơ do chúng tự dệt.
Ví dụ sử dụng
- (Côn trùng tơ kén là một loài côn trùng thú vị xây dựng các đường hầm tơ phức tạp.)
- (Trong rừng nhiệt đới, côn trùng tơ kén tạo ra các đàn bên trong tổ tơ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"web spinner colony": đàn côn trùng tơ kén.
- A web spinner colony can contain hundreds of individuals. (Một đàn côn trùng tơ kén có thể chứa hàng trăm cá thể.)
"web spinner silk": tơ do côn trùng tơ kén tạo ra.
- Web spinner silk is used to construct protective tunnels. (Tơ của côn trùng tơ kén được dùng để xây các đường hầm bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Web-spinner (adj): thuộc về hoặc liên quan đến côn trùng tơ kén.
- The web-spinner behavior is unique among insects. (Hành vi của côn trùng tơ kén là độc đáo trong số các loài côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Embiid: tên khoa học của bộ côn trùng này (bộ Embioptera).
- Silk-spinner: loài côn trùng quay tơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spin into: quay thành (tơ).
- The web spinner spins silk into tunnels. (Côn trùng tơ kén quay tơ thành các đường hầm.)
Thành ngữ liên quan
- Spin a web: dệt mạng (nghĩa bóng: tạo ra một kế hoạch phức tạp).
- The web spinner literally spins a web of silk. (Côn trùng tơ kén đúng nghĩa đen dệt một mạng lưới tơ.)