webby
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống mạng nhện, có dạng mạng lưới: "webby" mô tả một vật có cấu trúc giống như mạng nhện, với nhiều lỗ hổng hoặc các sợi đan xen lỏng lẻo.
- Đầy mạng nhện: Khi dùng để mô tả một không gian hoặc bề mặt, "webby" chỉ nơi có nhiều mạng nhện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old attic was dark and webby. (Căn gác xép cũ tối tăm và đầy mạng nhện.)
- The fabric had a webby texture, resembling a spider's web. (Tấm vải có kết cấu giống mạng nhện, trông như một cái lưới của nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "webby fingers": ngón tay có màng (giống mạng nhện) (thường dùng trong sinh học để mô tả loài lưỡng cư hoặc chim).
- Frogs have webby feet to help them swim. (Ếch có bàn chân có màng để giúp chúng bơi.)
Biến thể và từ gần giống
Web (n): mạng nhện, mạng lưới.
- A spider spins a web to catch insects. (Con nhện giăng tơ để bắt côn trùng.)
Webbed (adj): có màng, có dạng mạng (thường dùng để mô tả bàn chân hoặc ngón tay có màng nối).
- Ducks have webbed feet. (Vịt có bàn chân có màng.)
Từ đồng nghĩa
- Gossamer-like: mỏng manh như tơ nhện.
- Lacy: giống ren, có nhiều lỗ hổng.
- Filmy: mỏng như màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Web over: phủ đầy mạng nhện.
- The abandoned house had webs over every corner. (Ngôi nhà bỏ hoang có mạng nhện ở mọi góc.)
Thành ngữ liên quan
- A web of lies: một mạng lưới dối trá.
- His story was a web of lies, with no truth in it. (Câu chuyện của anh ta là một mạng lưới dối trá, không có chút sự thật nào.)