webby

webby

A spider's webby nest glistens with morning dew.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống mạng nhện, dạng mạng lưới: "webby" mô tả một vật cấu trúc giống như mạng nhện, với nhiều lỗ hổng hoặc các sợi đan xen lỏng lẻo.
    • Đầy mạng nhện: Khi dùng để mô tả một không gian hoặc bề mặt, "webby" chỉ nơi nhiều mạng nhện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old attic was dark and webby. (Căn gác xép tối tăm đầy mạng nhện.)
    • The fabric had a webby texture, resembling a spider's web. (Tấm vải kết cấu giống mạng nhện, trông như một cái lưới của nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "webby fingers": ngón tay màng (giống mạng nhện) (thường dùng trong sinh học để mô tả loài lưỡng cư hoặc chim).
    • Frogs have webby feet to help them swim. (Ếch bàn chân màng để giúp chúng bơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Web (n): mạng nhện, mạng lưới.

    • A spider spins a web to catch insects. (Con nhện giăng để bắt côn trùng.)
  • Webbed (adj): màng, dạng mạng (thường dùng để mô tả bàn chân hoặc ngón tay màng nối).

    • Ducks have webbed feet. (Vịt bàn chân màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gossamer-like: mỏng manh như nhện.
  • Lacy: giống ren, nhiều lỗ hổng.
  • Filmy: mỏng như màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Web over: phủ đầy mạng nhện.
    • The abandoned house had webs over every corner. (Ngôi nhà bỏ hoang mạng nhệnmọi góc.)
Thành ngữ liên quan
  • A web of lies: một mạng lưới dối trá.
    • His story was a web of lies, with no truth in it. (Câu chuyện của anh ta một mạng lưới dối trá, không chút sự thật nào.)