webmaster

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quản trị trang web: "webmaster" chỉ người trách nhiệm thiết kế, vận hành bảo trì một trang web. Người này thường đảm nhận các công việc kỹ thuật như lập trình, cập nhật nội dung, đảm bảo trang web hoạt động ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The webmaster fixed the broken link on the homepage. (Người quản trị trang web đã sửa liên kết hỏng trên trang chủ.)
    • She works as a webmaster for a large e-commerce company. ( ấy làm việc với vai trò quản trị trang web cho một công ty thương mại điện tử lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a webmaster": đảm nhận vai trò quản trị trang web.

    • He acts as the webmaster for the school's online portal. (Anh ấy đảm nhận vai trò quản trị trang web cho cổng thông tin trực tuyến của trường.)
  • "webmaster tools": các công cụ dành cho quản trị viên web, thường do các công ty như Google cung cấp để theo dõi hiệu suất trang.

    • Using Google Webmaster Tools helps improve search engine rankings. (Sử dụng Công cụ quản trị trang web của Google giúp cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Webmastering (danh từ): công việc hoặc nghề nghiệp quản trị trang web.

    • Webmastering requires knowledge of coding and design. (Công việc quản trị trang web đòi hỏi kiến thức về lập trình thiết kế.)
  • Webmaster (tính từ): liên quan đến quản trị trang web (thường dùng trong cụm từ ghép).

    • She attended a webmaster conference last week. ( ấy đã tham dự một hội nghị dành cho quản trị viên web vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Site administrator: quản trị viên trang web.
  • Web developer: nhà phát triển web (thường tập trung vào lập trình hơn quản lý tổng thể).
  • Website manager: người quản lý trang web.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Webmaster up (không phổ biến): thiết lập hoặc cấu hình một trang web với vai trò quản trị.
    • He webmastered up the new blog in just a few hours. (Anh ấy đã thiết lập blog mới với vai trò quản trị chỉ trong vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Webmaster's hat: vai trò hoặc trách nhiệm của một quản trị viên web (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • When wearing my webmaster's hat, I focus on site security. (Khi đảm nhận vai trò quản trị viên web, tôi tập trung vào bảo mật trang web.)
webmaster
The webmaster updates the company website with new product photos.