webpage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang web: "webpage" là một tài liệu điện tử được kết nối với Mạng lưới Toàn cầu (World Wide Web) và có thể được xem bởi bất kỳ ai có kết nối internet và trình duyệt web. Mỗi trang web thường có một địa chỉ URL riêng biệt và chứa nội dung như văn bản, hình ảnh, video, hoặc liên kết.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mở một trang web mới để đọc tin tức.)
- (Trang web tải chậm vì có nhiều hình ảnh lớn.)
- (Cô ấy đã thiết kế một trang web đơn giản cho hồ sơ năng lực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to visit a webpage": truy cập một trang web.
- I often visit the same webpage to check the weather. (Tôi thường truy cập cùng một trang web để kiểm tra thời tiết.)
- "to bookmark a webpage": đánh dấu một trang web.
- You can bookmark this webpage for later reference. (Bạn có thể đánh dấu trang web này để tham khảo sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Website (danh từ): trang web (chỉ toàn bộ một tập hợp các trang web có liên quan, thường do một tổ chức hoặc cá nhân quản lý).
- The company's website contains many webpages. (Trang web của công ty chứa nhiều trang web con.)
- Webpage (không có biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "homepage" - trang chủ).
Từ đồng nghĩa
- Trang web: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng "webpage" nhấn mạnh một tài liệu đơn lẻ, trong khi "website" chỉ toàn bộ tập hợp.
- Trang mạng: từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Load a webpage: tải một trang web.
- Please wait while the webpage loads. (Vui lòng đợi trong khi trang web đang tải.)
- Refresh a webpage: làm mới một trang web.
- Press F5 to refresh the webpage. (Nhấn F5 để làm mới trang web.)
Thành ngữ liên quan
- "a webpage of one's own": một trang web riêng (thường dùng để chỉ không gian cá nhân trên internet).
- Every blogger dreams of having a webpage of their own. (Mọi blogger đều mơ ước có một trang web riêng của mình.)