webworm moth
Định nghĩa
Danh từ: - Bướm sâu tơ mạng: "webworm moth" là một loại bướm (ngài) thuộc họ sâu tơ, có tập tính quay một cái mạng (màng tơ) để sống bên trong. Loài này thường được biết đến vì ấu trùng (sâu) của chúng tạo ra những tổ tơ lớn trên cây cối.
Ví dụ sử dụng
- (Bướm sâu tơ mạng quay một cái mạng tơ để bảo vệ mình khỏi kẻ thù.)
- (Nông dân thường tìm thấy mạng của bướm sâu tơ mạng trên các cây ăn quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"webworm moth infestation": sự xâm nhiễm của bướm sâu tơ mạng.
- The webworm moth infestation damaged the entire orchard. (Sự xâm nhiễm của bướm sâu tơ mạng đã phá hủy toàn bộ vườn cây ăn quả.)
"fall webworm moth": một loại bướm sâu tơ mạng xuất hiện vào mùa thu, thường gây hại cho cây rụng lá.
Biến thể và từ gần giống
Webworm (n): sâu tơ mạng (ấu trùng của bướm webworm moth).
- The webworm is known for building large communal webs. (Sâu tơ mạng được biết đến với việc xây dựng những mạng tơ lớn chung.)
Moth (n): bướm đêm, ngài (chỉ chung các loài bướm hoạt động về đêm).
- This moth is active at night. (Loài bướm này hoạt động vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Fall webworm moth: bướm sâu tơ mạng mùa thu (một loài cụ thể trong họ này).
- Hyphantria cunea: tên khoa học của loài bướm sâu tơ mạng phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spin a web: quay tơ, tạo mạng.
- The webworm moth spins a web to live in. (Bướm sâu tơ mạng quay một cái mạng để sống bên trong.)
Lay eggs: đẻ trứng.
- The webworm moth lays eggs on the underside of leaves. (Bướm sâu tơ mạng đẻ trứng ở mặt dưới của lá.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "webworm moth" trong tiếng Anh.)