wedding anniversary
Định nghĩa
Danh từ: Ngày kỷ niệm kết hôn, là ngày kỷ niệm hàng năm của đám cưới, hoặc lễ kỷ niệm cho ngày đó.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã kỷ niệm 25 năm ngày cưới bằng một bữa tiệc lớn.)
- (Tôi đã quên ngày kỷ niệm cưới của chúng tôi năm nay, và vợ tôi rất buồn.)
- (Ngày kỷ niệm cưới là thời điểm đặc biệt để suy ngẫm về cuộc hôn nhân của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mark a wedding anniversary": đánh dấu ngày kỷ niệm cưới.
- They marked their 50th wedding anniversary with a renewal of vows. (Họ đã đánh dấu 50 năm ngày cưới bằng lễ gia hạn lời thề.)
"a milestone wedding anniversary": ngày kỷ niệm cưới quan trọng (thường là 10, 25, 50 năm).
- A 60th wedding anniversary is a rare and precious milestone. (Kỷ niệm 60 năm ngày cưới là một cột mốc hiếm có và quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
Anniversary (n): ngày kỷ niệm nói chung (không chỉ riêng cưới).
- Today is the anniversary of their first date. (Hôm nay là kỷ niệm ngày hẹn hò đầu tiên của họ.)
Wedding (n): đám cưới, lễ cưới.
- The wedding was beautiful. (Đám cưới thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Marriage anniversary: ngày kỷ niệm kết hôn (cách nói thay thế, ít phổ biến hơn).
- Anniversary of our marriage: ngày kỷ niệm cuộc hôn nhân của chúng tôi.
Các cụm từ liên quan
Wedding anniversary date: ngày cụ thể của kỷ niệm cưới.
- What is your wedding anniversary date? (Ngày kỷ niệm cưới của bạn là ngày nào?)
Wedding anniversary gift: quà tặng kỷ niệm cưới.
- Traditional wedding anniversary gifts are often made of specific materials for each year. (Quà tặng kỷ niệm cưới truyền thống thường được làm bằng chất liệu cụ thể cho mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
Golden wedding anniversary: kỷ niệm 50 năm ngày cưới (thành ngữ chỉ một cột mốc đặc biệt).
- They celebrated their golden wedding anniversary with family and friends. (Họ đã kỷ niệm 50 năm ngày cưới với gia đình và bạn bè.)
Diamond wedding anniversary: kỷ niệm 60 năm ngày cưới (hoặc 75 năm ở một số nền văn hóa).
- A diamond wedding anniversary is a testament to a lifelong love. (Kỷ niệm 60 năm ngày cưới là minh chứng cho tình yêu trọn đời.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wedding anniversary"