wedding band
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhẫn cưới: "wedding band" là một chiếc nhẫn (thường bằng vàng trơn) được trao cho cô dâu (và đôi khi cũng cho chú rể) trong lễ cưới. Nó tượng trưng cho sự gắn kết và lời thề hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn cưới vàng trơn trên tay trái.)
- (Cặp đôi đã trao nhẫn cưới cho nhau trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a wedding band": đeo nhẫn cưới.
- He always wears a platinum wedding band. (Anh ấy luôn đeo một chiếc nhẫn cưới bạch kim.)
"a matching wedding band": nhẫn cưới đồng bộ (cùng kiểu dáng).
- They chose matching wedding bands with a diamond accent. (Họ chọn những chiếc nhẫn cưới đồng bộ có điểm nhấn kim cương.)
Biến thể và từ gần giống
Wedding ring (danh từ): nhẫn cưới (thường được dùng thay thế cho "wedding band", nhưng "band" nhấn mạnh kiểu dáng trơn, không đính đá).
- Her wedding ring is encrusted with small diamonds. (Nhẫn cưới của cô ấy được nạm những viên kim cương nhỏ.)
Engagement ring (danh từ): nhẫn đính hôn (thường có đá quý, đeo trước khi kết hôn).
- He proposed with an engagement ring, and later they bought wedding bands. (Anh ấy cầu hôn bằng một chiếc nhẫn đính hôn, và sau đó họ mua nhẫn cưới.)
Từ đồng nghĩa
- Wedding ring: nhẫn cưới (tổng quát hơn, có thể bao gồm cả kiểu có đá).
Các cụm từ liên quan
Exchange wedding bands: trao nhẫn cưới.
- The priest invited the couple to exchange wedding bands. (Vị linh mục mời cặp đôi trao nhẫn cưới.)
Engrave a wedding band: khắc chữ lên nhẫn cưới.
- They had their names engraved on the inside of the wedding band. (Họ đã khắc tên mình lên mặt trong của nhẫn cưới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wedding band")