wedding cake
Định nghĩa
Danh từ: Một loại bánh ngọt phong phú, thường có hai hoặc nhiều tầng, được phủ kem và trang trí cầu kỳ; được dùng trong tiệc cưới.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc bánh cưới được trang trí đẹp mắt với hoa tươi.)
- (Họ cùng nhau cắt bánh cưới như một biểu tượng cho sự kết hợp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have one's wedding cake and eat it too": Một cách nói ẩn dụ, chỉ việc muốn có cả hai lợi ích trái ngược nhau (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc phê phán).
- She wants a grand wedding but doesn't want to spend money—she wants to have her wedding cake and eat it too. (Cô ấy muốn một đám cưới xa hoa nhưng không muốn tốn tiền—cô ấy muốn có cả hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Wedding cake tree (danh từ): Một loại cây cảnh có hoa trắng xếp tầng như bánh cưới.
- Wedding cake topper (danh từ): Tượng nhỏ hoặc vật trang trí đặt trên đỉnh bánh cưới.
Từ đồng nghĩa
- Bridal cake: bánh cưới (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Nuptial cake: bánh cưới (cách gọi trang trọng, thường dùng trong văn viết).
Các cụm từ liên quan
- Wedding cake slice (danh từ): Một lát bánh cưới.
- Each guest received a wedding cake slice wrapped in a small box. (Mỗi vị khách nhận một lát bánh cưới được gói trong hộp nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- A piece of the wedding cake: Một phần của bánh cưới, thường được giữ lại như vật kỷ niệm hoặc đem về nhà.
- In some cultures, guests take a piece of the wedding cake home for good luck. (Trong một số nền văn hóa, khách mời mang một miếng bánh cưới về nhà để cầu may.)