wedding gift
Định nghĩa
Danh từ:
Một món quà được tặng cho một cặp đôi đang kết hôn, thường là trong lễ cưới hoặc trước đám cưới.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã nhận được nhiều món quà cưới đẹp từ bạn bè và gia đình.)
- (Một bộ đồ sứ cao cấp là một món quà cưới truyền thống.)
- (Cô ấy đã tặng họ một món quà cưới bằng tiền mặt để giúp đỡ cho ngôi nhà mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give a wedding gift": tặng quà cưới.
- We decided to give a wedding gift that was both practical and sentimental. (Chúng tôi quyết định tặng một món quà cưới vừa thiết thực vừa đầy ý nghĩa.)
- "to receive a wedding gift": nhận quà cưới.
- The couple received a wedding gift from their boss. (Cặp đôi đã nhận được một món quà cưới từ sếp của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wedding present (danh từ): quà tặng trong đám cưới (từ đồng nghĩa với "wedding gift").
- He bought a wedding present for his cousin. (Anh ấy đã mua một món quà cưới cho em họ của mình.)
- Gift registry (danh từ): danh sách quà cưới (một danh sách các món quà mà cặp đôi mong muốn).
- They created a gift registry to make it easier for guests. (Họ đã tạo một danh sách quà cưới để giúp khách mời dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Wedding present: quà tặng trong đám cưới (thường dùng thay thế cho "wedding gift").
- Bridal gift: quà tặng cho cô dâu (thường nhấn mạnh vào người nhận là cô dâu).
Các cụm từ liên quan
- Gift box: hộp quà (dùng để đựng quà cưới).
- The wedding gift was beautifully wrapped in a red gift box. (Món quà cưới được gói đẹp mắt trong một hộp quà màu đỏ.)
- Thank-you note: thư cảm ơn (thường được gửi sau khi nhận quà cưới).
- She wrote a thank-you note for each wedding gift. (Cô ấy đã viết thư cảm ơn cho từng món quà cưới.)
Thành ngữ liên quan
- "It's the thought that counts": ý nghĩa mới là quan trọng (thường nói về quà cưới khi món quà không đắt tiền).
- Even though the wedding gift was small, it's the thought that counts. (Mặc dù món quà cưới nhỏ, nhưng ý nghĩa mới là quan trọng.)