wedding gown

Định nghĩa

Danh từ: Váy cướimột loại váy đặc biệt được cô dâu mặc trong lễ cưới.

dụ sử dụng
  • ( ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới màu trắng của mình.)
  • (Cô dâu đã dành nhiều tháng để tìm kiếm chiếc váy cưới hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wedding gown" thường được dùng để chỉ chiếc váy chính thức, trang trọng cô dâu mặc trong buổi lễ, khác với "dress" (váy thông thường).
  • Có thể kết hợp với các tính từ miêu tả kiểu dáng, chất liệu:
    • A lace wedding gown (váy cưới ren)
    • A satin wedding gown (váy cưới sa-tanh)
    • A traditional wedding gown (váy cưới truyền thống)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding dress (danh từ): váy cưới (thường dùng thay thế cho "wedding gown", nhưng "gown" mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Bridal gown (danh từ): váy cưới (từ đồng nghĩa trang trọng, nhấn mạnh vào cô dâu).
  • Bridal attire (danh từ): trang phục cưới (bao gồm cả váy cưới các phụ kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Bridal gown: váy cưới (trang trọng, thường dùng trong ngành thời trang cưới).
  • Wedding dress: váy cưới (phổ biến hơn, ít trang trọng hơn "gown").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "wedding gown". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:
    • To try on a wedding gown: thử váy cưới.
      • She went to the boutique to try on a wedding gown. ( ấy đến cửa hàng để thử váy cưới.)
    • To choose a wedding gown: chọn váy cưới.
      • The bride-to-be spent hours choosing her wedding gown. (Cô dâu tương lai đã dành nhiều giờ để chọn váy cưới.)
Thành ngữ liên quan
  • "A gown fit for a bride": một chiếc váy xứng đáng cho cô dâu (thành ngữ chỉ sự lộng lẫy, hoàn hảo).
    • The designer created a gown fit for a bride. (Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc váy xứng đáng cho cô dâu.)
wedding gown
The bride wears a beautiful wedding gown as she walks down the aisle.