wedding licence
Định nghĩa
Danh từ: - Giấy phép kết hôn: "Wedding licence" là một loại giấy phép chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép hai người tiến hành hôn lễ hợp pháp. Nó xác nhận rằng cặp đôi đáp ứng các yêu cầu pháp lý (như độ tuổi, tình trạng hôn nhân) để kết hôn.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã nộp đơn xin giấy phép kết hôn tại tòa thị chính trước buổi lễ.)
- (Nếu không có giấy phép kết hôn hợp lệ, cuộc hôn nhân sẽ không được công nhận về mặt pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to obtain a wedding licence": xin cấp giấy phép kết hôn.
- The couple must obtain a wedding licence at least two weeks before the wedding. (Cặp đôi phải xin giấy phép kết hôn ít nhất hai tuần trước đám cưới.)
- "to apply for a wedding licence": nộp đơn xin giấy phép kết hôn.
- They applied for a wedding licence online to save time. (Họ đã nộp đơn xin giấy phép kết hôn trực tuyến để tiết kiệm thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Marriage licence: giấy phép kết hôn (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "wedding licence").
- The marriage licence must be signed by both parties and a witness. (Giấy phép kết hôn phải được ký bởi cả hai bên và một người làm chứng.)
- Wedding certificate: giấy chứng nhận kết hôn (khác với "licence" — đây là tài liệu xác nhận cuộc hôn nhân đã diễn ra, trong khi "licence" là giấy phép trước khi kết hôn).
Từ đồng nghĩa
- Marriage licence: giấy phép kết hôn.
- Marriage permit: giấy phép kết hôn (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "wedding licence"; tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm:
- Apply for: nộp đơn xin.
- Obtain: xin cấp.
- Issue: cấp phát (cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wedding licence". Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm từ "get a licence to marry" như một cách diễn đạt thông tục.
- They decided to get a licence to marry before planning the big day. (Họ quyết định xin giấy phép kết hôn trước khi lên kế hoạch cho ngày trọng đại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống