wedding march
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhạc hành khúc đám cưới: "wedding march" là một bản nhạc được chơi trong lễ cưới, thường dùng để báo hiệu sự xuất hiện của cô dâu hoặc khi đoàn rước diễu hành. Đây là một thể loại nhạc trang trọng, thường được biểu diễn bằng đàn organ hoặc dàn nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhạc hành khúc đám cưới bắt đầu khi cô dâu bước xuống lối đi.)
- (Họ đã chọn một bản nhạc hành khúc đám cưới cổ điển cho buổi lễ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the wedding march": chơi bản nhạc hành khúc đám cưới.
- The organist will play the wedding march during the procession. (Người chơi đàn organ sẽ chơi nhạc hành khúc đám cưới trong suốt đoàn rước.)
Biến thể và từ gần giống
- Wedding (n): đám cưới.
- The wedding was held in a beautiful garden. (Đám cưới được tổ chức trong một khu vườn xinh đẹp.)
- March (n): hành khúc (một thể loại nhạc có nhịp điệu mạnh mẽ, thường dùng cho diễu hành).
- The military band played a lively march. (Ban nhạc quân đội chơi một bản hành khúc sôi động.)
Từ đồng nghĩa
- Processional music: nhạc rước lễ (dùng trong các nghi lễ trang trọng).
- The processional music was chosen carefully for the wedding. (Nhạc rước lễ được chọn lựa cẩn thận cho đám cưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Walk down the aisle: bước xuống lối đi (trong lễ cưới, thường kết hợp với nhạc hành khúc đám cưới).
- She walked down the aisle to the sound of the wedding march. (Cô ấy bước xuống lối đi theo tiếng nhạc hành khúc đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
- The wedding march (nghĩa bóng): một sự kiện hoặc nghi thức chính thức, trang trọng.
- The ceremony felt like a wedding march, with everyone in formal attire. (Buổi lễ giống như một bản nhạc hành khúc đám cưới, với mọi người mặc trang phục lịch sự.)