wedding night

Định nghĩa

Danh từ: Đêm tân hôn, đêm đầu tiên sau lễ cưới khi cô dâu chú rểbên nhau.

dụ sử dụng
  • (Cặp đôi đã trải qua đêm tân hôn của họ trong một khách sạn sang trọng.)
  • (Họ giữ bí mật những chi tiết về đêm tân hôn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a romantic wedding night": một đêm tân hôn lãng mạn.
    • They planned a romantic wedding night with candles and music. (Họ đã lên kế hoạch cho một đêm tân hôn lãng mạn với nến nhạc.)
  • "to ruin the wedding night": làm hỏng đêm tân hôn.
    • The unexpected rain ruined their outdoor wedding night plans. (Cơn mưa bất ngờ đã làm hỏng kế hoạch đêm tân hôn ngoài trời của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding (n): đám cưới.
    • The wedding was beautiful. (Đám cưới thật đẹp.)
  • Honeymoon (n): tuần trăng mật (kỳ nghỉ sau đám cưới).
    • They went to Hawaii for their honeymoon. (Họ đã đi Hawaii cho tuần trăng mật.)
Từ đồng nghĩa
  • First night: đêm đầu tiên (sau kết hôn).
  • Bridal night: đêm của cô dâu (một cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spend the wedding night: trải qua đêm tân hôn.
    • They spent their wedding night in a cozy cabin. (Họ trải qua đêm tân hôn trong một căn nhà gỗ ấm cúng.)
Thành ngữ liên quan
  • "the wedding night jitters": sự lo lắng trước đêm tân hôn.
    • She had the wedding night jitters before the ceremony. ( ấy đã sự lo lắng trước đêm tân hôn trước buổi lễ.)