wedding party

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn chủ hôn, phù dâu phù rể: "Wedding party" chỉ nhóm người tham gia chính thức vào lễ cưới, thường bao gồm cô dâu, chú rể, phù dâu, phù rể, người làm chứng. Đây những người đóng vai trò quan trọng trong buổi lễ.
    • Đoàn khách mời dự tiệc cưới: Trong một số ngữ cảnh, "wedding party" cũng có thể chỉ tất cả những người tham dự tiệc cưới, bao gồm cả khách mời.
dụ sử dụng
  • Đoàn chủ hôn:

    • The wedding party consisted of the bride, groom, and six bridesmaids. (Đoàn chủ hôn bao gồm cô dâu, chú rể sáu phù dâu.)
    • All members of the wedding party must arrive at the church by 10 AM. (Tất cả thành viên trong đoàn chủ hôn phải có mặt tại nhà thờ trước 10 giờ sáng.)
  • Đoàn khách mời:

    • The entire wedding party gathered for a group photo after the ceremony. (Toàn bộ đoàn khách mời dự tiệc cưới tập trung chụp ảnh chung sau buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the wedding party": thành viên của đoàn chủ hôn.
    • She was honored to be part of her best friend's wedding party. ( ấy vinh dự thành viên trong đoàn chủ hôn của người bạn thân nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding reception (n): tiệc cưới (sự kiện tiệc tùng sau lễ cưới, khác với "wedding party" chỉ nhóm người).
    • The wedding reception was held at a luxurious hotel. (Tiệc cưới được tổ chức tại một khách sạn sang trọng.)
  • Wedding guest (n): khách mời cưới (chỉ một cá nhân, không phải nhóm).
    • Every wedding guest received a small gift. (Mỗi khách mời cưới đều nhận được một món quà nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bridal party: đoàn chủ hôn (thường dùng để chỉ nhóm phù dâu, phù rể cô dâu, chú rể).
    • The bridal party posed for photos before the ceremony. (Đoàn chủ hôn chụp ảnh trước buổi lễ.)
  • Wedding entourage: đoàn tùy tùng trong đám cưới (mang tính trang trọng hơn).
    • The wedding entourage followed the bride down the aisle. (Đoàn tùy tùng trong đám cưới đi theo cô dâu xuống lối đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "wedding party".
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the wedding party": tham gia vào đoàn chủ hôn.
    • My sister asked me to be in the wedding party as a bridesmaid. (Em gái tôi đã yêu cầu tôi tham gia vào đoàn chủ hôn với vai trò phù dâu.)
wedding party
The wedding party stands together for a photograph in the garden.