wedding picture
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảnh cưới: "Wedding picture" chỉ những bức ảnh chụp cô dâu, chú rể và bạn bè của họ trong ngày cưới.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã thuê một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp để chụp ảnh cưới.)
- (Cô ấy giữ ảnh cưới của mình trong một khung ảnh đẹp trên lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have one's wedding picture taken": được chụp ảnh cưới.
- The couple had their wedding picture taken in a garden full of roses. (Cặp đôi đã được chụp ảnh cưới trong một khu vườn đầy hoa hồng.)
"a wedding picture album": album ảnh cưới.
- She spent hours arranging the wedding picture album. (Cô ấy đã dành nhiều giờ để sắp xếp album ảnh cưới.)
Biến thể và từ gần giống
Wedding photo (n): ảnh cưới (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The wedding photo shows the entire family. (Ảnh cưới cho thấy cả gia đình.)
Wedding portrait (n): chân dung cưới (thường là ảnh chính thức của cô dâu và chú rể).
- The wedding portrait was hung in the living room. (Chân dung cưới được treo trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
- Wedding photograph: ảnh cưới (cách nói trang trọng hơn).
- Bridal picture: ảnh cô dâu (thường chỉ tập trung vào cô dâu).
Các cụm từ liên quan
- Wedding picture session: buổi chụp ảnh cưới.
- The wedding picture session lasted for two hours. (Buổi chụp ảnh cưới kéo dài hai giờ.)