wedding picture

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảnh cưới: "Wedding picture" chỉ những bức ảnh chụp cô dâu, chú rể bạn bè của họ trong ngày cưới.
dụ sử dụng
  • (Họ đã thuê một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp để chụp ảnh cưới.)
  • ( ấy giữ ảnh cưới của mình trong một khung ảnh đẹp trên sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's wedding picture taken": được chụp ảnh cưới.

    • The couple had their wedding picture taken in a garden full of roses. (Cặp đôi đã được chụp ảnh cưới trong một khu vườn đầy hoa hồng.)
  • "a wedding picture album": album ảnh cưới.

    • She spent hours arranging the wedding picture album. ( ấy đã dành nhiều giờ để sắp xếp album ảnh cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding photo (n): ảnh cưới (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The wedding photo shows the entire family. (Ảnh cưới cho thấy cả gia đình.)
  • Wedding portrait (n): chân dung cưới (thường ảnh chính thức của cô dâu chú rể).

    • The wedding portrait was hung in the living room. (Chân dung cưới được treo trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Wedding photograph: ảnh cưới (cách nói trang trọng hơn).
  • Bridal picture: ảnh cô dâu (thường chỉ tập trung vào cô dâu).
Các cụm từ liên quan
  • Wedding picture session: buổi chụp ảnh cưới.
    • The wedding picture session lasted for two hours. (Buổi chụp ảnh cưới kéo dài hai giờ.)
wedding picture
The couple framed their favorite wedding picture.