wedding reception
Định nghĩa
Danh từ: Tiệc cưới, yến tiệc tổ chức sau lễ cưới để tiếp đãi khách mời.
Ví dụ sử dụng
- (Tiệc cưới được tổ chức tại một khách sạn sang trọng.)
- (Chúng tôi được mời đến tiệc cưới của họ vào thứ Bảy tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to host a wedding reception": tổ chức tiệc cưới.
- They hosted a grand wedding reception for 300 guests. (Họ đã tổ chức một tiệc cưới hoành tráng cho 300 khách mời.)
- "wedding reception venue": địa điểm tổ chức tiệc cưới.
- The wedding reception venue was decorated with flowers and lights. (Địa điểm tiệc cưới được trang trí bằng hoa và đèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wedding (n): đám cưới, lễ cưới.
- The wedding ceremony was simple but beautiful. (Lễ cưới đơn giản nhưng đẹp.)
- Reception (n): tiệc chiêu đãi, buổi tiếp tân.
- The reception will start at 7 PM. (Buổi tiệc chiêu đãi sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
- Wedding banquet: yến tiệc cưới (thường trang trọng, có nhiều món ăn).
- Wedding party: bữa tiệc cưới (thường thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan