wedge heel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đế giày hình nêm: "wedge heel" là một loại gót giày được thiết kế liền khối với phần đế, tạo thành một hình nêm dưới toàn bộ lòng bàn chân, thay vì chỉ là một gót nhỏ riêng biệt ở phía sau.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mang một đôi dép có gót hình nêm cho bữa tiệc mùa hè.)
- (Gót hình nêm mang lại sự ổn định hơn so với gót nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wedge heel shoes": giày có gót hình nêm.
- Wedge heel shoes are popular for their comfort and style. (Giày có gót hình nêm phổ biến vì sự thoải mái và phong cách của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Wedge (n): hình nêm, vật hình nêm.
- A wedge is a simple machine used to split objects. (Một cái nêm là một máy cơ đơn giản dùng để tách vật.)
Heel (n): gót giày.
- The heel of my shoe broke. (Gót giày của tôi bị gãy.)
Từ đồng nghĩa
- Platform heel: gót đế xuồng (một loại gót tương tự, nhưng thường có phần đế dày hơn ở phía trước và phía sau).
- Wedge sole: đế hình nêm (thường dùng để chỉ giày có đế liền khối hình nêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.