wedge heel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đế giày hình nêm: "wedge heel" một loại gót giày được thiết kế liền khối với phần đế, tạo thành một hình nêm dưới toàn bộ lòng bàn chân, thay vì chỉ một gót nhỏ riêng biệtphía sau.
dụ sử dụng
  • ( ấy mang một đôi dép gót hình nêm cho bữa tiệc mùa .)
  • (Gót hình nêm mang lại sự ổn định hơn so với gót nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wedge heel shoes": giày gót hình nêm.
    • Wedge heel shoes are popular for their comfort and style. (Giày gót hình nêm phổ biến sự thoải mái phong cách của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedge (n): hình nêm, vật hình nêm.

    • A wedge is a simple machine used to split objects. (Một cái nêm một máy đơn giản dùng để tách vật.)
  • Heel (n): gót giày.

    • The heel of my shoe broke. (Gót giày của tôi bị gãy.)
Từ đồng nghĩa
  • Platform heel: gót đế xuồng (một loại gót tương tự, nhưng thường phần đế dày hơnphía trước phía sau).
  • Wedge sole: đế hình nêm (thường dùng để chỉ giày đế liền khối hình nêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.
wedge heel
A woman walks confidently in her new wedge heels.