wedge shape

Định nghĩa

Danh từ: Hình nêmbất kỳ hình dạng nào có mặt cắt ngang hình tam giác, thường một đầu nhọn hoặc mỏng một đầu rộng hơn.

dụ sử dụng
  • (Hình nêm của cái chặn cửa giúp vừa vặn dưới cánh cửa.)
  • (Hình nêm thường được sử dụng trong các máy móc đơn giản như rìu dao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a wedge shape": ở dạng hình nêm.
    • The cheese was cut in a wedge shape for serving. (Phô mai được cắt thành hình nêm để phục vụ.)
  • "to form a wedge shape": tạo thành hình nêm.
    • The migrating birds flew in a wedge shape to reduce air resistance. (Đàn chim di cư bay theo hình nêm để giảm lực cản không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedge-shaped (tính từ): dạng hình nêm.
    • The wedge-shaped piece of wood was used as a chock. (Miếng gỗ hình nêm được dùng làm nêm chèn.)
  • Wedge (danh từ): cái nêm (dụng cụ hoặc vật thể hình nêm).
Từ đồng nghĩa
  • Hình tam giác: hình ba cạnh (thường không ý nghĩa về độ dày như hình nêm).
  • Hình chóp cụt: hình đáy rộng đỉnh nhọn, tương tự nhưng thường chỉ vật thể ba chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "wedge shape". Tuy nhiên, từ "wedge" có thể dùng như động từ: - Wedge in: chèn vào, nhồi nhét vào khe hẹp. - She wedged the book into the tight space on the shelf. ( ấy nhồi cuốn sách vào khoảng trống chật hẹp trên kệ.)

Thành ngữ liên quan
  • The thin end of the wedge: khởi đầu nhỏ của một sự thay đổi lớn (thường tiêu cực).
    • Allowing one exception is the thin end of the wedge for breaking the rules. (Cho phép một ngoại lệ khởi đầu nhỏ cho việc phá vỡ các quy tắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wedge shape"

wedge shape
A wedge shape of cheese sits on a wooden cutting board.