wedged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị kẹt, bị mắc kẹt: "wedged" mô tả trạng thái một vật bị ép chặt hoặc mắc vào một khe hẹp, không thể di chuyển tự do.
- Bị nhồi nhét, bị chèn chặt: Dùng để chỉ việc nhiều vật hoặc người bị ép vào một không gian nhỏ, tạo cảm giác chật chội.
Ví dụ sử dụng
Bị kẹt:
- The key is wedged in the lock. (Chìa khóa bị kẹt trong ổ khóa.)
- She got her foot wedged between two rocks. (Cô ấy bị kẹt chân giữa hai tảng đá.)
Bị nhồi nhét:
- The books were wedged tightly on the shelf. (Những cuốn sách bị nhồi chặt trên kệ.)
- We were wedged in the crowded bus. (Chúng tôi bị chèn chặt trong chiếc xe buýt đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wedged in": Bị mắc kẹt hoặc bị ép vào một vị trí cố định.
- The car was wedged in between two trucks. (Chiếc xe bị kẹt giữa hai xe tải.)
"Wedged open": Dùng một vật để chèn giữ cho cửa hoặc nắp không đóng lại.
- He used a book to wedge the door open. (Anh ấy dùng một cuốn sách để chèn cửa mở.)
Biến thể và từ gần giống
- Wedge (danh từ): Cái nêm, vật hình nêm dùng để chèn hoặc tách.
- A wedge of cheese. (Một miếng phô mai hình nêm.)
- Wedge (động từ): Hành động chèn hoặc nêm.
- He wedged the door shut. (Anh ấy chèn cửa lại cho chặt.)
Từ đồng nghĩa
- Stuck: Bị kẹt, không thể di chuyển.
- Jammed: Bị mắc kẹt do bị ép chặt.
- Packed: Bị nhồi nhét, chật cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wedge in: Chèn vào, nhồi nhét vào một không gian hẹp.
- Try to wedge in one more suitcase. (Cố gắng nhồi thêm một vali nữa vào.)
Thành ngữ liên quan
- Wedged between a rock and a hard place (không phải thành ngữ chuẩn, nhưng dùng để chỉ tình huống khó khăn giữa hai lựa chọn tồi): Tương tự "between a rock and a hard place" (tiến thoái lưỡng nan), nhưng có thêm yếu tố bị kẹt.
- He felt wedged between his job and his family. (Anh ấy cảm thấy bị kẹt giữa công việc và gia đình.)