wee small voice

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiếng nói nhỏ bé bên trong: "wee small voice" chỉ một giọng nói nội tâm, thường được hiểu lương tâm, nhiệm vụ phán xét hành vi của một người. Từ này mang tính hình tượng, nhấn mạnh sự nhỏ bé nhưng sức ảnh hưởng lớn đến quyết định cảm xúc cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Tôi muốn gian lận trong bài kiểm tra, nhưng một tiếng nói nhỏ bé bên trong đã nói với tôi rằng điều đó sai.)
  • (Tiếng nói nhỏ bé bên trong của ấy đã nhắc nhở xin lỗi sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to listen to one's wee small voice": lắng nghe lương tâm của mình.
    • He decided to listen to his wee small voice and return the lost wallet.
      (Anh ấy quyết định lắng nghe tiếng nói nhỏ bé bên trong trả lại chiếc bị mất.)
  • "the wee small voice of conscience": tiếng nói nhỏ bé của lương tâm, nhấn mạnh khía cạnh đạo đức.
    • Even when no one is watching, the wee small voice of conscience guides our actions.
      (Ngay cả khi không ai nhìn thấy, tiếng nói nhỏ bé của lương tâm vẫn hướng dẫn hành động của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Small voice (danh từ): giọng nói nhỏ, thường dùng với nghĩa tương tự nhưng bớt trang trọng hơn.
    • A small voice in my head said to be careful. (Một giọng nói nhỏ trong đầu tôi bảo hãy cẩn thận.)
  • Inner voice (danh từ): tiếng nói nội tâm, đồng nghĩa nhưng phổ biến hơn.
    • Trust your inner voice when making important decisions. (Hãy tin vào tiếng nói nội tâm của bạn khi đưa ra quyết định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conscience: lương tâm.
    • My conscience told me to tell the truth. (Lương tâm tôi bảo tôi hãy nói sự thật.)
  • Moral compass: la bàn đạo đức, chỉ hướng dẫn về đúng sai.
    • She has a strong moral compass that keeps her honest. ( ấy một la bàn đạo đức mạnh mẽ giúp luôn trung thực.)
Thành ngữ liên quan
  • A still, small voice: một tiếng nói nhỏ nhẹ, lặng lẽ (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc triết học, tương tự "wee small voice").
    • In the quiet of the night, a still, small voice spoke to his heart. (Trong sự tĩnh lặng của đêm, một tiếng nói nhỏ nhẹ đã nói với trái tim anh ấy.)
wee small voice
A child listens to their wee small voice before taking a cookie.