wee-wee
Danh từ (thân mật, thường dùng với trẻ em):
- Nước tiểu: "wee-wee" chỉ chất lỏng bài tiết từ cơ thể.
- Hành vi đi tiểu: "wee-wee" cũng dùng để chỉ hành động đi tiểu.
Động từ (thân mật, thường dùng với trẻ em):
- Đi tiểu: "wee-wee" có nghĩa là hành động bài tiết nước tiểu.
Danh từ:
- The toddler said he needed to do a wee-wee. (Đứa trẻ mới biết đi nói rằng nó cần đi tiểu.)
- There is wee-wee on the floor. (Có nước tiểu trên sàn nhà.)
Động từ:
- The dog wee-weed on the grass. (Con chó đã tè trên cỏ.)
- Again, the cat had made wee-wee on the expensive rug. (Một lần nữa, con mèo đã tè lên tấm thảm đắt tiền.)
"to do a wee-wee": cụm từ thông dụng, đặc biệt trong giao tiếp với trẻ em, để chỉ hành vi đi tiểu.
- The little girl needs to do a wee-wee before we leave. (Cô bé cần đi tiểu trước khi chúng ta rời đi.)
"to have a wee-wee": tương tự như "to do a wee-wee", dùng để nói về nhu cầu đi tiểu.
- I think the baby has a wee-wee. (Tôi nghĩ em bé cần đi tiểu.)
Wee (n, v): dạng rút gọn, cũng có nghĩa là đi tiểu (thân mật).
- He needs to have a wee. (Anh ấy cần đi tiểu.)
Pee (n, v): từ lóng phổ biến hơn, có nghĩa tương tự.
- I need to pee. (Tôi cần đi tiểu.)
- Urinate: thuật ngữ y học, trang trọng.
- Pee: từ lóng, thông dụng.
- Tinkle: từ thân mật, thường dùng với trẻ em.
Không có phrasal verbs đặc thù cho "wee-wee". Tuy nhiên, có thể dùng "go wee-wee" như một cụm động từ thân mật: - Go wee-wee: đi tiểu. - The puppy needs to go wee-wee outside. (Chú chó con cần ra ngoài đi tiểu.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wee-wee". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, gia đình hoặc khi nói chuyện với trẻ em.