wee-wee

Định nghĩa
  1. Danh từ (thân mật, thường dùng với trẻ em):

    • Nước tiểu: "wee-wee" chỉ chất lỏng bài tiết từ cơ thể.
    • Hành vi đi tiểu: "wee-wee" cũng dùng để chỉ hành động đi tiểu.
  2. Động từ (thân mật, thường dùng với trẻ em):

    • Đi tiểu: "wee-wee" có nghĩa hành động bài tiết nước tiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The toddler said he needed to do a wee-wee. (Đứa trẻ mới biết đi nói rằng cần đi tiểu.)
    • There is wee-wee on the floor. ( nước tiểu trên sàn nhà.)
  • Động từ:

    • The dog wee-weed on the grass. (Con chó đã trên cỏ.)
    • Again, the cat had made wee-wee on the expensive rug. (Một lần nữa, con mèo đã lên tấm thảm đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a wee-wee": cụm từ thông dụng, đặc biệt trong giao tiếp với trẻ em, để chỉ hành vi đi tiểu.

    • The little girl needs to do a wee-wee before we leave. ( cần đi tiểu trước khi chúng ta rời đi.)
  • "to have a wee-wee": tương tự như "to do a wee-wee", dùng để nói về nhu cầu đi tiểu.

    • I think the baby has a wee-wee. (Tôi nghĩ em bé cần đi tiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wee (n, v): dạng rút gọn, cũng có nghĩa đi tiểu (thân mật).

    • He needs to have a wee. (Anh ấy cần đi tiểu.)
  • Pee (n, v): từ lóng phổ biến hơn, có nghĩa tương tự.

    • I need to pee. (Tôi cần đi tiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Urinate: thuật ngữ y học, trang trọng.
  • Pee: từ lóng, thông dụng.
  • Tinkle: từ thân mật, thường dùng với trẻ em.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc thù cho "wee-wee". Tuy nhiên, có thể dùng "go wee-wee" như một cụm động từ thân mật: - Go wee-wee: đi tiểu. - The puppy needs to go wee-wee outside. (Chú chó con cần ra ngoài đi tiểu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wee-wee". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, gia đình hoặc khi nói chuyện với trẻ em.

wee-wee
The kitten does a wee-wee in the litter box.