weedless

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cỏ dại, sạch cỏ dại: "weedless" mô tả một khu vực, đặc biệt vườn hoặc ruộng, không bị cỏ dại mọc hoặc đã được làm sạch cỏ dại hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Sau khi bảo dưỡng cẩn thận, khu vườn hiện không cỏ dại.)
  • (Một bãi cỏ không cỏ dại đòi hỏi việc nhổ cỏ phủ lớp phủ thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep something weedless": giữ cho một thứ đó không cỏ dại.

    • Farmers use special techniques to keep their fields weedless. (Nông dân sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để giữ cho ruộng của họ không cỏ dại.)
  • "weedless gardening": làm vườn không cỏ dại (phương pháp làm vườn tập trung vào việc ngăn chặn cỏ dại).

    • Weedless gardening saves time and effort in the long run. (Làm vườn không cỏ dại tiết kiệm thời gian công sức về lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Weed (danh từ): cỏ dại.
    • The garden is full of weeds. (Khu vườn đầy cỏ dại.)
  • Weed (động từ): nhổ cỏ dại, làm cỏ.
    • She spends hours weeding the flower beds. ( ấy dành hàng giờ để nhổ cỏ dại trong các luống hoa.)
  • Weedy (tính từ): nhiều cỏ dại, mọc cỏ dại.
    • The weedy path was hard to walk on. (Con đường đầy cỏ dại thật khó đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Clean of weeds: sạch cỏ dại.
  • Free from weeds: không cỏ dại.
  • Unweeded (từ trái nghĩa): chưa được nhổ cỏ, mọc đầy cỏ dại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weed out: loại bỏ (cỏ dại hoặc những thứ không mong muốn).
    • The gardener weeds out the unwanted plants every week. (Người làm vườn loại bỏ những cây không mong muốn mỗi tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • A weedless garden is a gardener's dream: một khu vườn không cỏ dại giấc mơ của người làm vườn (thành ngữ nói về sự hoàn hảo trong làm vườn).
weedless
The gardener proudly shows off her weedless vegetable patch.