week by week

week by week

The project progressed week by week.

Định nghĩa

Trạng từ: "week by week" có nghĩa từng tuần một, xảy ra hoặc thay đổi dần dần qua mỗi tuần. nhấn mạnh sự tiến triển hoặc sự việc diễn ra liên tục, đều đặn theo thời gian, thường mang tính tích lũy hoặc so sánh giữa các tuần.

dụ sử dụng
  • (Cây cối lớn lên từng tuần, trở nên cao hơn xanh hơn.)
  • (Sự tự tin của ấy tăng lên từng tuần khi ấy luyện tập nhiều hơn.)
  • Week by week, the betrayal gnawed at his heart.* (Từng tuần một, sự phản bội cứ gặm nhấm trái tim anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "week by week" thường được dùng để mô tả sự thay đổi hoặc tiến triển chậm rãi nhưng chắc chắn, thường trong các báo cáo, quan sát, hoặc câu chuyện kể.
  • Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh sự liên tục của hành động hoặc quá trình.
    • Week by week, the project moved closer to completion. (Từng tuần một, dự án tiến gần hơn đến sự hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Week after week: nhấn mạnh sự lặp lại đều đặn, thường mang tính nhàm chán hoặc kiên trì.
    • He waited week after week for her reply. (Anh ấy chờ đợi hết tuần này đến tuần khác để nhận được hồi âm của ấy.)
  • Every week: mỗi tuần, thường dùng để chỉ tần suất cố định.
    • She visits her grandmother every week. ( ấy thăm mỗi tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Weekly: hàng tuần (dùng như trạng từ hoặc tính từ).
    • The magazine is published weekly. (Tạp chí được xuất bản hàng tuần.)
  • From week to week: từ tuần này sang tuần khác, nhấn mạnh sự thay đổi liên tục.
    • The situation changed from week to week. (Tình hình thay đổi từ tuần này sang tuần khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Week in, week out: tuần này qua tuần khác, chỉ sự đều đặn, lặp đi lặp lại.
    • He worked week in, week out without a break. (Anh ấy làm việc tuần này qua tuần khác không nghỉ ngơi.)

Từ gần giống