week from monday

Định nghĩa

Cụm danh từ: - Một tuần kể từ thứ Hai tuần này: "week from Monday" chỉ khoảng thời gian một tuần bắt đầu từ thứ Hai của tuần hiện tại kết thúc vào thứ Hai của tuần tiếp theo. Cụm từ này thường dùng để xác định một mốc thời gian trong tương lai, nhấn mạnh sự chính xác của ngày bắt đầu.

dụ sử dụng
  • (Một tuần kể từ thứ Hai sẽ quá sớm!)
  • (Báo cáo phải nộp vào một tuần kể từ thứ Hai.)
  • (Chúng ta có thể gặp nhau vào một tuần kể từ thứ Hai tuần sau vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a week from Monday" trong văn nói viết: Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc hẹn, lịch trình công việc hoặc kế hoạch cá nhân. có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các cụm từ chỉ thời gian khác.
    • The deadline is a week from Monday; please submit your work by then. (Hạn chót một tuần kể từ thứ Hai; vui lòng nộp bài trước thời điểm đó.)
  • Sử dụng với giới từ: Có thể kết hợp với "on" hoặc "by" để làm mốc thời gian.
    • I'll see you on a week from Monday. (Tôi sẽ gặp bạn vào một tuần kể từ thứ Hai.)
    • The package should arrive by a week from Monday. (Gói hàng sẽ đến trước một tuần kể từ thứ Hai.)
Biến thể từ gần giống
  • A week from today: một tuần kể từ hôm nay.
    • A week from today is my birthday. (Một tuần kể từ hôm nay sinh nhật của tôi.)
  • A week from Tuesday/Wednesday/etc.: một tuần kể từ thứ Ba/thứ /v.v.
    • The party is a week from Saturday. (Bữa tiệc diễn ra vào một tuần kể từ thứ Bảy.)
  • Monday week: một biến thể khác của "a week from Monday" (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • I'll see you Monday week. (Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Hai tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Next Monday: thứ Hai tuần sau (có thể hiểu một tuần kể từ thứ Hai hiện tại, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác "next Monday" có thể được hiểu thứ Hai của tuần tiếp theo ngay lập tức, thay vì cách một tuần).
  • A week later from Monday: một tuần sau thứ Hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To put off until a week from Monday: hoãn lại đến một tuần kể từ thứ Hai.
    • We decided to put off the meeting until a week from Monday. (Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp đến một tuần kể từ thứ Hai.)
  • To schedule for a week from Monday: lên lịch vào một tuần kể từ thứ Hai.
    • The dentist scheduled my appointment for a week from Monday. (Nha sĩ đã lên lịch hẹn cho tôi vào một tuần kể từ thứ Hai.)
Thành ngữ liên quan
  • A week from Monday is a long time: một tuần kể từ thứ Hai khoảng thời gian dài (dùng để nhấn mạnh sự chờ đợi).
    • A week from Monday is a long time; I can't wait that long! (Một tuần kể từ thứ Hai khoảng thời gian dài; tôi không thể chờ lâu như vậy!)
week from monday
A week from Monday is the deadline for the project.