weekend warrior
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm việc quân sự cuối tuần: "weekend warrior" chỉ một quân nhân dự bị thực hiện nghĩa vụ quân sự vào các ngày cuối tuần.
- Người tự làm việc nhà cuối tuần: Từ này cũng chỉ một chủ nhà tự đóng vai trò nhà thầu, cố gắng thực hiện các dự án cải tạo lớn vào cuối tuần (thường không hiểu rõ phạm vi công việc cần làm).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa quân sự:
- He is a weekend warrior who serves in the Army Reserve. (Anh ấy là một quân nhân dự bị phục vụ trong Lực lượng Dự bị Quân đội vào cuối tuần.)
Nghĩa tự làm việc nhà:
- My neighbor is a weekend warrior; he tried to build a deck but made a mess. (Hàng xóm của tôi là một người tự làm việc nhà cuối tuần; anh ấy đã thử xây một cái sàn nhưng làm hỏng việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a weekend warrior": trở thành một người làm việc cuối tuần, thường mang sắc thái hài hước hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- After retiring, he became a weekend warrior, tackling home repairs every Saturday. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy trở thành một người tự làm việc nhà cuối tuần, giải quyết các sửa chữa nhà cửa vào mỗi thứ Bảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Weekend warrior syndrome (cụm danh từ): hội chứng người làm việc cuối tuần, chỉ tình trạng mệt mỏi hoặc chấn thương do làm việc quá sức vào cuối tuần.
- He pulled a muscle due to weekend warrior syndrome. (Anh ấy bị căng cơ do hội chứng người làm việc cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Reservist (danh từ): quân nhân dự bị.
- DIY enthusiast (danh từ): người đam mê tự làm đồ thủ công hoặc sửa chữa.
- Hobbyist contractor (danh từ): nhà thầu nghiệp dư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do it yourself (DIY): tự làm lấy, không thuê thợ.
- He is a weekend warrior who loves to do it himself. (Anh ấy là một người tự làm việc nhà cuối tuần, thích tự mình làm mọi thứ.)
Thành ngữ liên quan
- Jack of all trades, master of none: biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào (thường dùng để chỉ những người tự làm mọi thứ không chuyên nghiệp).
- As a weekend warrior, he is a jack of all trades but a master of none. (Là một người tự làm việc nhà cuối tuần, anh ấy biết nhiều việc nhưng không tinh việc nào.)