weekender
Định nghĩa
- Danh từ:
- Va li nhỏ cho chuyến đi cuối tuần: "weekender" chỉ một loại va li nhỏ, vừa vặn để đựng quần áo và phụ kiện cho một chuyến đi ngắn ngày, thường là cuối tuần.
- Người đi nghỉ cuối tuần: "weekender" cũng dùng để chỉ một người đi nghỉ hoặc du lịch vào cuối tuần, thường là từ thành phố về vùng ngoại ô hoặc nông thôn.
Ví dụ sử dụng
Va li nhỏ:
- She packed everything into a small weekender and left for the beach. (Cô ấy đóng gói mọi thứ vào một chiếc va li nhỏ dùng cho cuối tuần và rời đi tới bãi biển.)
Người đi nghỉ cuối tuần:
- The town is full of weekenders who come to escape the city noise. (Thị trấn đầy ắp những người đi nghỉ cuối tuần, đến để trốn khỏi tiếng ồn thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Weekender" như một danh từ ghép: thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc hành lý, nhấn mạnh tính tiện lợi cho chuyến đi ngắn.
- A weekender bag is perfect for a spontaneous trip. (Một chiếc túi dùng cho cuối tuần là lý tưởng cho chuyến đi tự phát.)
- "Weekender" chỉ người: thường mang sắc thái thân mật, có thể ám chỉ người thường xuyên đi chơi xa vào cuối tuần.
- He's a regular weekender, always heading to the mountains on Friday. (Anh ấy là một người thường xuyên đi nghỉ cuối tuần, luôn lên núi vào thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Weekend trip (n): chuyến đi cuối tuần.
- We planned a weekend trip to the countryside. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần về vùng quê.)
- Weekend getaway (n): nơi nghỉ ngơi cuối tuần.
- This cabin is our favorite weekend getaway. (Căn nhà gỗ này là nơi nghỉ ngơi cuối tuần yêu thích của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Overnight bag: túi qua đêm (thường nhỏ hơn va li).
- Vacationer: người đi nghỉ (nói chung, không giới hạn cuối tuần).
- Day-tripper: người đi chơi trong ngày (khác với "weekender" vì không qua đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get away: đi nghỉ, thoát khỏi nơi thường ngày.
- They got away for a weekender to the lake. (Họ đã đi nghỉ cuối tuần tới hồ.)
- Pack up: đóng gói hành lý.
- She packed up her weekender in ten minutes. (Cô ấy đóng gói chiếc va li cuối tuần trong mười phút.)
Thành ngữ liên quan
- A quick getaway: một chuyến đi nhanh chóng, thường là cuối tuần.
- A quick getaway to the coast is all I need. (Một chuyến đi nhanh ra bờ biển là tất cả những gì tôi cần.)
- Short break: kỳ nghỉ ngắn ngày.
- We took a short break in the mountains as a weekender. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ ngắn trên núi như một chuyến đi cuối tuần.)