weeklong
Định nghĩa
Tính từ: - Kéo dài một tuần: "weeklong" mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc khoảng thời gian kéo dài suốt bảy ngày liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Kỳ nghỉ kéo dài một tuần của cô ấy thật thư giãn.)
- (Lễ hội kéo dài một tuần đã thu hút nhiều khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh tính liên tục: "weeklong" thường được dùng với các danh từ chỉ sự kiện, thời gian để nhấn mạnh rằng nó diễn ra không gián đoạn trong suốt một tuần.
- They organized a weeklong training program for new employees. (Họ đã tổ chức một chương trình đào tạo kéo dài một tuần cho nhân viên mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Week (danh từ): tuần.
- I will finish the project in one week. (Tôi sẽ hoàn thành dự án trong một tuần.)
- Weeklong không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể so sánh với monthlong (kéo dài một tháng) hoặc yearlong (kéo dài một năm).
Từ đồng nghĩa
- Seven-day: kéo dài bảy ngày.
- A seven-day trip to the mountains. (Một chuyến đi bảy ngày lên núi.)
- Week-length: có độ dài một tuần (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "weeklong", vì đây là tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "weeklong", nhưng có thể dùng trong các cụm như:
- A weeklong affair: một sự kiện hoặc vấn đề kéo dài một tuần.
- The conference was a weeklong affair with many workshops. (Hội nghị là một sự kiện kéo dài một tuần với nhiều hội thảo.)