weeknight
Danh từ:
- Đêm trong tuần: "weeknight" chỉ bất kỳ đêm nào từ thứ Hai đến thứ Sáu, không bao gồm thứ Bảy và Chủ Nhật. Đây là khoảng thời gian thường dành cho công việc, học tập hoặc các hoạt động thường ngày, khác với cuối tuần (weekend) khi người ta thường thư giãn hoặc giải trí.
- (Tôi thường đi ngủ sớm vào các đêm trong tuần vì phải dậy đi làm vào ngày hôm sau.)
- (Họ thích ở nhà vào các đêm trong tuần hơn là ra ngoài.)
- (Nhà hàng ít đông đúc hơn vào các đêm trong tuần so với tối thứ Sáu hoặc thứ Bảy.)
"on a weeknight": cụm giới từ chỉ thời gian, dùng để nói về một sự kiện xảy ra vào một đêm trong tuần cụ thể.
- The meeting was scheduled on a weeknight to accommodate everyone’s schedule. (Cuộc họp được lên lịch vào một đêm trong tuần để phù hợp với lịch trình của mọi người.)
"weeknight activities": các hoạt động điển hình vào các đêm trong tuần, thường là các công việc cá nhân hoặc gia đình.
- Doing homework and cooking dinner are typical weeknight activities. (Làm bài tập về nhà và nấu bữa tối là những hoạt động điển hình vào các đêm trong tuần.)
- Weekend (n): cuối tuần (thứ Bảy và Chủ Nhật), trái nghĩa với "weeknight".
- We always go hiking on the weekend. (Chúng tôi luôn đi leo núi vào cuối tuần.)
- Weekday (n): ngày trong tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu), thường được dùng để chỉ ban ngày, trong khi "weeknight" chỉ ban đêm.
- I work during the weekday, but I relax on weeknights. (Tôi làm việc vào ban ngày trong tuần, nhưng tôi thư giãn vào các đêm trong tuần.)
- Worknight: đêm làm việc (thường dùng trong ngữ cảnh công việc, nhấn mạnh vào việc phải làm việc vào ngày hôm sau).
- After a long worknight, he just wanted to sleep. (Sau một đêm làm việc dài, anh ấy chỉ muốn ngủ.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "weeknight", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hoạt động: - Stay in on a weeknight: ở nhà vào đêm trong tuần. - They decided to stay in on a weeknight to save money. (Họ quyết định ở nhà vào đêm trong tuần để tiết kiệm tiền.) - Go out on a weeknight: ra ngoài vào đêm trong tuần. - Going out on a weeknight is rare for me. (Ra ngoài vào đêm trong tuần là điều hiếm khi xảy ra với tôi.)
- "A quiet weeknight": một đêm trong tuần yên tĩnh, thường dùng để miêu tả không khí thanh bình, không ồn ào.
- After a busy day, I enjoy a quiet weeknight at home. (Sau một ngày bận rộn, tôi thích một đêm trong tuần yên tĩnh ở nhà.)