weensy

weensy

The toddler holds a weensy ladybug on his finger.

Định nghĩa

Tính từ: - Rất nhỏ, tí hon: "weensy" một từ thân mật, không trang trọng, dùng để miêu tả một vật hoặc một người cực kỳ nhỏ bé, đáng yêu. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về trẻ em hoặc đồ vật nhỏ xinh.

dụ sử dụng
  • (Nhìn con mèo con tí hon kia kìa!)
  • ( ấy một ngôi nhà búp bê tí hon với đồ nội thất nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weensy bit": một chút xíu, một lượng rất nhỏ.

    • I only need a weensy bit of sugar for my coffee. (Tôi chỉ cần một chút xíu đường cho cà phê của mình thôi.)
  • "weensy-weensy": dạng lặp lại để nhấn mạnh sự nhỏ bé, thường dùng trong ngôn ngữ trẻ em hoặc nói chuyện âu yếm.

    • The baby's fingers are so weensy-weensy! (Những ngón tay của em bé nhỏ xíu xiu làm sao!)
Biến thể từ gần giống
  • Weeny (tính từ): cũng có nghĩa rất nhỏ, dạng rút gọn phổ biến hơn của "weensy".

    • He ate a weeny piece of cake. (Anh ấy đã ăn một miếng bánh nhỏ xíu.)
  • Teensy (tính từ): từ đồng nghĩa thân mật khác, mang nghĩa nhỏ xíu.

    • I have a teensy problem with the plan. (Tôi một vấn đề nhỏ xíu với kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiny: rất nhỏ (trang trọng hơn).
  • Minuscule: cực kỳ nhỏ (thường dùng trong văn viết).
  • Little: nhỏ (phổ biến, nhưng không nhấn mạnh mức độ cực nhỏ như "weensy").
Thành ngữ liên quan
  • Not a weensy chance: không một cơ hội nhỏ nào.
    • There's not a weensy chance he'll agree to that. (Không một cơ hội nhỏ nào anh ấy sẽ đồng ý với điều đó cả.)