weeny
Định nghĩa
Tính từ: - Rất nhỏ, tí hon: "weeny" là một từ không trang trọng (informal) dùng để chỉ một vật hoặc người cực kỳ nhỏ bé, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Nhìn chú chó con tí hon kìa! Nó dễ thương quá.)
- (Cô ấy chỉ ăn một miếng bánh nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "weeny bit": một chút xíu (dùng để nhấn mạnh số lượng rất ít).
- I'm just a weeny bit tired after the long walk. (Tôi chỉ hơi mệt một chút xíu sau chuyến đi bộ dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Weeny (tính từ): dạng chính tả thay thế, ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
- Wee (tính từ): nhỏ bé, thường dùng trong tiếng Anh Scotland hoặc không trang trọng.
- A wee baby. (Một em bé nhỏ xíu.)
Từ đồng nghĩa
- Tiny: rất nhỏ.
- Miniature: thu nhỏ, tí hon.
- Minuscule: cực kỳ nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "weeny".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "weeny", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ thân mật như "a weeny bit" (một chút xíu) như đã nêu ở trên.