weeping beech

Định nghĩa

Danh từ: Cây sồi rủ (hay cây dẻ rủ) – một giống cây sồi châu Âu (Fagus sylvatica ‘Pendula’) các cành mảnh rủ xuống như mái tóc khóc. Đặc điểm nổi bật các nhánh cây buông thõng, tạo hình dáng giống một cái ô hoặc mái vòm.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi rủ trong công viên những cành chạm đất.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây sồi rủ gần ao hình dáng thanh lịch của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weeping beech" thường được dùng trong cảnh quan vườn tược để chỉ một cây cảnh giá trị thẩm mỹ cao, với tán rậm rạp dáng rủ đặc trưng.
  • Trong văn học hoặc thơ ca, "weeping beech" có thể được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho nỗi buồn, sự cô đơn hoặc vẻ đẹp u sầu.
Biến thể từ gần giống
  • Weeping (adj): rủ xuống, buông thõng, khóc.
    • The weeping willow is another tree with pendulous limbs. (Cây liễu rủ cũng một loại cây cành buông thõng.)
  • Beech (n): cây sồi, cây dẻ (chỉ loài cây gỗ cứng).
    • The beech forest is home to many animals. (Rừng sồi nơi sinh sống của nhiều loài động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Pendulous beech: cây sồi cành rủ xuống.
  • European beech with pendulous limbs: cây sồi châu Âu các chi rủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weep over: khóc , than khóc (thường dùng với nghĩa bóng).
    • The branches of the weeping beech seem to weep over the garden. (Những cành cây sồi rủ dường như khóc than trên khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Weeping beech" không thành ngữ trực tiếp, nhưng hình ảnh "weeping" (khóc, rủ) thường được dùng trong các thành ngữ như: "weep for joy" (khóc vui) hoặc "weep with sorrow" (khóc đau buồn).
weeping beech
A weeping beech tree stands gracefully in the center of a large, well-kept park.