weeping love grass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cỏ lâu năm có nguồn gốc từ Nam Phi: "weeping love grass" là một loại cỏ sống lâu năm, có thân mảnh mai, mọc thành bụi dày đặc. Loại cỏ này được du nhập vào Hoa Kỳ, chủ yếu để kiểm soát xói mòn đất.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ weeping love grass thường được dùng để kiểm soát xói mòn trên các sườn dốc.)
- (Người nông dân đã trồng cỏ weeping love grass để ổn định đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to introduce weeping love grass": du nhập loại cỏ này vào một khu vực mới.
- Weeping love grass was introduced into the United States for agricultural purposes. (Cỏ weeping love grass đã được du nhập vào Hoa Kỳ vì mục đích nông nghiệp.)
"dense clumps of weeping love grass": các bụi cỏ dày đặc của loại cỏ này.
- The dense clumps of weeping love grass help prevent soil erosion. (Các bụi cỏ dày đặc của weeping love grass giúp ngăn chặn xói mòn đất.)
Biến thể và từ gần giống
Love grass (n): tên gọi chung cho các loại cỏ thuộc chi Eragrostis, bao gồm cả "weeping love grass".
- Love grass is known for its delicate appearance. (Cỏ love grass được biết đến với vẻ ngoài mảnh mai.)
Weeping (adj): rủ xuống, rũ rượi (mô tả hình dáng của thân cỏ).
- The weeping branches of the willow tree are similar to the stems of weeping love grass. (Cành rủ của cây liễu tương tự như thân của cỏ weeping love grass.)
Từ đồng nghĩa
Eragrostis curvula: tên khoa học của loại cỏ này.
- Eragrostis curvula is the scientific name for weeping love grass. (Eragrostis curvula là tên khoa học của cỏ weeping love grass.)
African love grass: một tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc từ châu Phi.
- African love grass is commonly grown in warm climates. (Cỏ African love grass thường được trồng ở vùng khí hậu ấm áp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow up: mọc lên, phát triển (dùng cho cây cỏ).
- Weeping love grass grows up quickly in sandy soils. (Cỏ weeping love grass mọc lên nhanh chóng trong đất cát.)
Spread out: lan rộng, trải ra.
- The roots of weeping love grass spread out to hold the soil in place. (Rễ của cỏ weeping love grass lan rộng để giữ đất cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Grassroots effort: nỗ lực từ cơ sở (không liên quan trực tiếp đến loại cỏ, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp).
- Planting weeping love grass is a grassroots effort to combat erosion. (Trồng cỏ weeping love grass là một nỗ lực từ cơ sở để chống xói mòn.)