weeping willow

Định nghĩa
  • Danh từ: "weeping willow" một loại cây liễu cành dài rủ xuống mảnh, nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được trồng làm cây cảnh.
dụ sử dụng
  • (Cây liễu rủ bên ao tạo nên một chỗ mát mẻ đẹp đẽ.)
  • ( ấy ngồi dưới gốc cây liễu rủ, đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weeping willow" thường xuất hiện trong văn học thơ ca để gợi lên cảm xúc buồn bã, lãng mạn hoặc sự tĩnh lặng.
    • The poet compared her sorrow to the drooping branches of a weeping willow. (Nhà thơ so sánh nỗi buồn của ấy với những cành rủ xuống của cây liễu rủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (danh từ): cây liễu nói chung.
  • Weeping (tính từ): rủ xuống, khóc, thường dùng để mô tả dáng cây hoặc cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Cây liễu rủ: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cây liễu khóc: cách gọi mang tính hình tượng, ít dùng.
Các cụm từ liên quan
  • Weeping willow tree: cây liễu rủ (nhấn mạnh dạng cây).
    • The weeping willow tree in the garden is over 50 years old. (Cây liễu rủ trong vườn đã hơn 50 năm tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng hình ảnh "weeping willow" thường được dùng trong thơ văn để tượng trưng cho nỗi buồn, sự chia ly hoặc sự mềm mại.
weeping willow
A weeping willow stands gracefully by the edge of a small pond.