weigh anchor
Động từ (cụm động từ):
- Nhổ neo, kéo neo lên: "weigh anchor" là hành động kéo hoặc nâng mỏ neo lên khỏi đáy biển để chuẩn bị cho tàu thuyền bắt đầu di chuyển. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc du lịch biển.
- (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn nhổ neo vào lúc bình minh.)
- (Sau một thời gian dài đỗ lại, con tàu cuối cùng đã nhổ neo và lên đường.)
"to weigh anchor and sail": nhổ neo và lên đường, thường mang nghĩa bóng là bắt đầu một hành trình hoặc giai đoạn mới.
- The company weighed anchor and sailed into new markets. (Công ty đã nhổ neo và tiến vào các thị trường mới.)
"to weigh anchor on something": (hiếm) bắt đầu hoặc khởi động một dự án.
- The team weighed anchor on the research project last month. (Nhóm đã nhổ neo cho dự án nghiên cứu vào tháng trước.)
Anchor (danh từ): mỏ neo, vật dùng để giữ tàu ở một vị trí cố định.
- The anchor was heavy and rusty. (Mỏ neo nặng và đã rỉ sét.)
Anchorage (danh từ): nơi neo đậu, bến tàu.
- The ship found safe anchorage in the bay. (Con tàu tìm được nơi neo đậu an toàn trong vịnh.)
- Heave up anchor: kéo neo lên (cùng nghĩa, thường dùng trong văn viết hoặc thuật ngữ hàng hải).
- Set sail: lên đường, bắt đầu chuyến đi (thường dùng sau khi nhổ neo).
Weigh down: làm nặng, đè nặng (thường dùng nghĩa bóng).
- The heavy backpack weighed him down. (Chiếc ba lô nặng đè nặng lên anh ấy.)
Weigh in: tham gia, góp ý (trong cuộc thảo luận).
- Several experts weighed in on the debate. (Một số chuyên gia đã tham gia góp ý vào cuộc tranh luận.)
Weigh anchor and raise the sails: nhổ neo và kéo buồm lên; nghĩa bóng là bắt đầu một công việc hoặc cuộc sống mới.
- After graduation, it was time to weigh anchor and raise the sails. (Sau khi tốt nghiệp, đã đến lúc nhổ neo và kéo buồm lên.)
Weigh the anchor of one's heart: (thơ ca) nhổ neo của trái tim, nghĩa là buông bỏ nỗi buồn hoặc bắt đầu yêu thương.
- She weighed the anchor of her heart and set sail for a new life. (Cô ấy đã nhổ neo của trái tim và lên đường cho một cuộc sống mới.)