weigh down

Định nghĩa

"Weigh down" một cụm động từ (phrasal verb) hai nghĩa chính:

  1. Đè nặng, làm nặng trĩu: Tác động một lực nặng lên vật đó, khiến khó di chuyển hoặc bị kéo xuống.

    • The snow bore down on the roof. (Tuyết đè nặng lên mái nhà.)
  2. Gây áp lực, làm chán nản, đè nặng tinh thần: Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, buồn bã, hoặc bị gánh nặng tinh thần đè nén.

    • be oppressive or disheartening to (gây áp bức hoặc làm nản lòng)
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật :

    • The heavy backpack weighed down the hiker. (Chiếc ba lô nặng đè nặng người đi bộ đường dài.)
    • The wet clothes weighed down the line. (Quần áo ướt làm nặng dây phơi.)
  • Nghĩa tinh thần:

    • His financial problems weigh him down. (Các vấn đề tài chính đè nặng lên tinh thần anh ấy.)
    • The bad news weighed down the whole team. (Tin xấu làm chán nản cả đội.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Weigh down" + with: thường đi kèm với giới từ "with" để chỉ nguyên nhân gây ra sự nặng nề.

    • The tree was weighed down with fruit. (Cây bị đè nặng bởi trái cây.)
    • She is weighed down with responsibilities. ( ấy bị đè nặng bởi trách nhiệm.)
  • Dạng bị động: "be weighed down" (bị đè nặng, bị áp lực).

    • He felt weighed down by the expectations of his family. (Anh ấy cảm thấy bị đè nặng bởi kỳ vọng của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Weight (danh từ): trọng lượng, sức nặng.
    • The weight of the box was too much. (Trọng lượng của cái hộp quá nặng.)
  • Weighty (tính từ): nặng nề, quan trọng.
    • a weighty decision (một quyết định nặng nề)
Từ đồng nghĩa
  • Load down: chất đầy, đè nặng.
    • Don't load down the car with too much luggage. (Đừng chất quá nhiều hành lý lên xe.)
  • Burden: gánh nặng (cả vật tinh thần).
    • The heavy debt burdened him. (Món nợ nặng nề đè nặng anh ấy.)
  • Oppress: áp bức, đè nén.
    • The heat oppressed everyone. (Cái nóng đè nén mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weigh on: đè nặng lên (tinh thần).
    • The guilt weighed on his mind. (Cảm giác tội lỗi đè nặng lên tâm trí anh ấy.)
  • Weigh up: cân nhắc, đánh giá.
    • We need to weigh up the pros and cons. (Chúng ta cần cân nhắc ưu nhược điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • A weight off one's shoulders: nhẹ nhõm, hết gánh nặng.
    • After passing the exam, it was a weight off his shoulders. (Sau khi vượt qua kỳ thi, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm.)
  • Weigh anchor: nhổ neo (hành động trên tàu).
    • The ship weighed anchor at dawn. (Con tàu nhổ neo lúc bình minh.)
weigh down
The heavy snow began to weigh down the branches of the pine tree.