weigh the anchor
Định nghĩa
- Cụm động từ (Verb phrase):
- Nhổ neo, kéo neo lên: "weigh the anchor" là hành động nâng hoặc kéo mỏ neo lên khỏi đáy biển để chuẩn bị cho tàu thuyền ra khơi. Đây là một thuật ngữ hàng hải chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn nhổ neo trước khi mặt trời mọc.)
- (Sau một thời gian dài ở cảng, đã đến lúc nhổ neo và lên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to weigh anchor" (dạng rút gọn): thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc ẩn dụ.
- We weigh anchor at dawn. (Chúng tôi nhổ neo lúc bình minh.)
"to weigh the anchor" (dạng đầy đủ): nhấn mạnh hành động cụ thể với mỏ neo.
- The crew struggled to weigh the anchor because it was stuck in the mud. (Thủy thủ đoàn vất vả nhổ neo vì nó bị mắc kẹt trong bùn.)
Biến thể và từ gần giống
Anchor (n): mỏ neo.
- The anchor was heavy and rusty. (Mỏ neo nặng và bị gỉ sét.)
Weigh (v): cân, nhấc lên (trong ngữ cảnh này là nhấc neo).
- Weigh the anchor carefully. (Nhấc mỏ neo lên cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Heave up the anchor: kéo neo lên.
- The crew heaved up the anchor with a winch. (Thủy thủ đoàn kéo neo lên bằng tời.)
- Raise the anchor: nâng neo lên.
- Raise the anchor and prepare to depart. (Nâng neo lên và chuẩn bị khởi hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Weigh in: tham gia, can thiệp (không liên quan trực tiếp đến hàng hải).
- The expert weighed in with his opinion. (Chuyên gia đã tham gia với ý kiến của mình.)
Weigh down: đè nặng, làm nặng thêm.
- The heavy equipment weighed down the boat. (Thiết bị nặng đã làm chiếc thuyền bị đè nặng.)
Thành ngữ liên quan
"Weigh anchor" (idiom): bắt đầu một cuộc hành trình hoặc một giai đoạn mới.
- After years of planning, the company finally weighed anchor and launched the new project. (Sau nhiều năm lên kế hoạch, công ty cuối cùng đã nhổ neo và khởi động dự án mới.)
"Drop anchor": thả neo (trái nghĩa với "weigh the anchor").
- The ship dropped anchor in the bay for the night. (Con tàu thả neo trong vịnh để qua đêm.)