weighbridge
Định nghĩa
Danh từ: - Cầu cân: "weighbridge" là một loại bệ cân lớn, được lắp đặt ngang bằng với mặt đường, dùng để cân các phương tiện như xe tải, xe lửa, hoặc gia súc khi chúng di chuyển qua. Bệ cân này thường có kích thước lớn và được thiết kế để chịu tải trọng nặng.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe tải lái lên cầu cân để được cân trước khi vào mỏ đá.)
- (Nông dân sử dụng cầu cân để đo trọng lượng gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a weighbridge": vận hành cầu cân.
- The technician was trained to operate the weighbridge at the industrial site. (Kỹ thuật viên được đào tạo để vận hành cầu cân tại khu công nghiệp.)
- "weighbridge ticket": phiếu cân từ cầu cân.
- The driver received a weighbridge ticket as proof of the vehicle's weight. (Tài xế nhận được phiếu cân từ cầu cân như bằng chứng về trọng lượng của xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Weighbridge operator (danh từ): người vận hành cầu cân.
- The weighbridge operator recorded the data manually. (Người vận hành cầu cân ghi lại dữ liệu bằng tay.)
- Weighbridge scale (danh từ): bệ cân của cầu cân.
- The weighbridge scale needs calibration every six months. (Bệ cân của cầu cân cần được hiệu chuẩn mỗi sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Platform scale: bệ cân (một loại cân có bệ phẳng, thường dùng cho vật nặng).
- Truck scale: cân xe tải (một thuật ngữ cụ thể hơn cho cầu cân dùng cho xe cộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "weighbridge", nhưng có thể kết hợp với động từ "to weigh" (cân).
- To weigh in: cân (thường dùng trong thể thao hoặc vận chuyển).
- The goods were weighed in at the weighbridge before shipment. (Hàng hóa được cân tại cầu cân trước khi vận chuyển.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "weighbridge", nhưng từ "weigh" xuất hiện trong thành ngữ:
- To weigh one's words: cân nhắc lời nói.
- He weighed his words carefully before answering. (Anh ấy cân nhắc lời nói cẩn thận trước khi trả lời.)