weigher
Định nghĩa
Danh từ: - Người cân, nhân viên cân đo: "weigher" chỉ một người có nhiệm vụ chính thức cân và ghi lại trọng lượng của hàng hóa, vật liệu hoặc sản phẩm, thường làm việc trong các nhà máy, kho bãi, cảng biển hoặc các cơ sở thương mại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên cân tại nhà kho đã ghi lại trọng lượng chính xác của mỗi lô hàng.)
- (Một người cân có trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả sản phẩm đều đáp ứng tiêu chuẩn trọng lượng yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Weigher" thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thương mại, nhấn mạnh vai trò chuyên môn của người thực hiện việc cân.
- Trong một số trường hợp, "weigher" có thể chỉ thiết bị cân tự động, nhưng nghĩa chính vẫn là con người.
Biến thể và từ gần giống
- Weigh (động từ): cân, đo trọng lượng.
- The worker weighed the bag of rice. (Người công nhân đã cân bao gạo.)
- Weight (danh từ): trọng lượng.
- The weight of the package is 5 kilograms. (Trọng lượng của kiện hàng là 5 kilôgam.)
- Weighing (danh từ/động tính từ): sự cân, hành động cân.
- The weighing process is done carefully. (Quá trình cân được thực hiện cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Scale operator: người vận hành cân (thường dùng trong môi trường công nghiệp).
- Weight inspector: thanh tra trọng lượng (nhấn mạnh vai trò kiểm tra).
- Checker: người kiểm tra (trong một số ngữ cảnh, có thể thay thế nhưng không hoàn toàn chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weigh in: tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc sự kiện, hoặc cân trọng lượng trước khi thi đấu (trong thể thao).
- The expert weighed in on the debate about new regulations. (Chuyên gia đã tham gia vào cuộc tranh luận về các quy định mới.)
- Weigh out: cân một lượng cụ thể.
- The shopkeeper weighed out 2 kilograms of apples. (Người bán hàng đã cân 2 kilôgam táo.)
Thành ngữ liên quan
- Weigh one's words: cân nhắc lời nói.
- He always weighs his words carefully before speaking. (Anh ấy luôn cân nhắc lời nói cẩn thận trước khi nói.)
- Weigh heavy on someone: đè nặng lên ai đó (về mặt tâm lý).
- The responsibility of the job weighs heavy on him. (Trách nhiệm của công việc đè nặng lên anh ấy.)