weighing machine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy cân, thiết bị đo trọng lượng: "weighing machine" chỉ một dụng cụ đo lường dùng để cân, xác định khối lượng của một vật thể. Nó có thể là loại cân cơ học hoặc điện tử, thường thấy ở các cửa hàng, nhà máy, hoặc trạm kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a weighing machine to measure the weight of the grain harvest. (Người nông dân dùng máy cân để đo trọng lượng của vụ thu hoạch ngũ cốc.)
- In the supermarket, the weighing machine gives the price based on the weight of the fruit. (Trong siêu thị, máy cân đưa ra giá dựa trên trọng lượng của trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be weighed on a weighing machine": được cân trên máy cân.
- The luggage is weighed on a weighing machine before being loaded onto the plane. (Hành lý được cân trên máy cân trước khi được chất lên máy bay.)
"industrial weighing machine": máy cân công nghiệp.
- Industrial weighing machines can handle loads of several tons. (Máy cân công nghiệp có thể xử lý tải trọng lên đến vài tấn.)
Biến thể và từ gần giống
Weighing scale (n): cân bàn, cân đĩa (thường dùng trong gia đình hoặc phòng thí nghiệm).
- The doctor uses a weighing scale to check the patient's weight. (Bác sĩ dùng cân bàn để kiểm tra cân nặng của bệnh nhân.)
Weigher (n): người cân, thiết bị cân (ít dùng hơn).
- The weigher at the factory ensures accurate measurements. (Người cân ở nhà máy đảm bảo các phép đo chính xác.)
Từ đồng nghĩa
Scale: cân (dùng chung cho nhiều loại cân).
- The bathroom scale shows my weight is 70 kilograms. (Cân phòng tắm cho thấy cân nặng của tôi là 70 kg.)
Balance: cân đòn, cân thăng bằng (thường dùng trong khoa học).
- A laboratory balance is more precise than a regular weighing machine. (Cân phòng thí nghiệm chính xác hơn máy cân thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Weigh out: cân ra, lấy một lượng nhất định.
- The chemist weighed out the correct amount of powder for the medicine. (Nhà hóa học cân ra lượng bột chính xác cho thuốc.)
Weigh in: cân trước khi tham gia (thể thao, hành lý).
- The boxer weighed in at 80 kilograms before the match. (Võ sĩ quyền Anh cân nặng 80 kg trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
Weigh someone down: làm ai đó nặng nề, phiền muộn (không liên quan trực tiếp đến "weighing machine").
- The bad news weighed him down all day. (Tin xấu làm anh ấy nặng nề cả ngày.)
Weigh anchor: nhổ neo (hành động trên tàu).
- The ship weighed anchor and set sail at dawn. (Con tàu nhổ neo và lên đường lúc bình minh.)