weighing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cân nhắc kỹ lưỡng: "weighing" chỉ hành động suy xét, đánh giá một cách thận trọng trước khi đưa ra quyết định.
    • Sự cân, việc cân: Trong ngữ cảnh vật , "weighing" hành động đo trọng lượng của một vật.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "weigh"):

    • Cân nhắc: Hành động suy nghĩ, so sánh các lựa chọn hoặc yếu tố khác nhau.
    • Cân: Hành động đo trọng lượng của một vật bằng cân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A little weighing would have deterred them from making a hasty decision. (Một chút cân nhắc kỹ lưỡng đã có thể ngăn họ đưa ra quyết định vội vàng.)
    • The weighing of the ingredients is crucial for the recipe. (Việc cân các nguyên liệu rất quan trọng cho công thức.)
  • Động từ:

    • She is weighing the pros and cons before accepting the job offer. ( ấy đang cân nhắc những ưu nhược điểm trước khi chấp nhận lời đề nghị công việc.)
    • The shopkeeper is weighing the apples on the scale. (Người bán hàng đang cân những quả táo trên cái cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weighing machine": máy cân, thiết bị dùng để đo trọng lượng.

    • The factory uses a digital weighing machine for accuracy. (Nhà máy sử dụng máy cân kỹ thuật số để đảm bảo độ chính xác.)
  • "weighing up": đánh giá, so sánh (thường dùng trong quyết định).

    • He is weighing up his options for college. (Anh ấy đang đánh giá các lựa chọn đại học của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Weigh (động từ): cân, cân nhắc.
    • Please weigh the luggage before check-in. (Vui lòng cân hành lý trước khi làm thủ tục.)
  • Weight (danh từ): trọng lượng.
    • The weight of the package is 5 kg. (Trọng lượng của gói hàng 5 kg.)
  • Weighable (tính từ): có thể cân được.
    • These items are weighable on a standard scale. (Những mặt hàng này có thể cân được trên một cái cân tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Consideration (sự cân nhắc): quá trình suy nghĩ cẩn thận.
  • Deliberation (sự thảo luận, suy tính): hành động xem xét kỹ lưỡng.
  • Measurement (sự đo lường): hành động xác định trọng lượng hoặc kích thước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weigh in: tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc đưa ra ý kiến.
    • The expert weighed in with his opinion on the matter. (Chuyên gia đã đưa ra ý kiến của mình về vấn đề này.)
  • Weigh down: làm cho nặng nề, gây áp lực.
    • The heavy backpack weighed him down during the hike. (Chiếc ba lô nặng đã làm anh ấy nặng nề trong suốt chuyến đi bộ đường dài.)
  • Weigh on: gây lo lắng hoặc ảnh hưởng đến tâm trạng.
    • The guilt weighed on his conscience for years. (Cảm giác tội lỗi đã đè nặng lên lương tâm anh ấy trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Weigh one's words: nói năng thận trọng, cân nhắc từng lời.
    • In a diplomatic meeting, it's important to weigh one's words carefully. (Trong một cuộc họp ngoại giao, việc cân nhắc từng lời nói là rất quan trọng.)
  • Weigh anchor: nhổ neo, bắt đầu hành trình (thường dùng trong hàng hải).
    • The ship weighed anchor at dawn. (Con tàu đã nhổ neo vào lúc bình minh.)
weighing
The committee is weighing the evidence before making a decision.