weighing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cân nhắc kỹ lưỡng: "weighing" chỉ hành động suy xét, đánh giá một cách thận trọng trước khi đưa ra quyết định.
- Sự cân, việc cân: Trong ngữ cảnh vật lý, "weighing" là hành động đo trọng lượng của một vật.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "weigh"):
- Cân nhắc: Hành động suy nghĩ, so sánh các lựa chọn hoặc yếu tố khác nhau.
- Cân: Hành động đo trọng lượng của một vật bằng cân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A little weighing would have deterred them from making a hasty decision. (Một chút cân nhắc kỹ lưỡng đã có thể ngăn họ đưa ra quyết định vội vàng.)
- The weighing of the ingredients is crucial for the recipe. (Việc cân các nguyên liệu là rất quan trọng cho công thức.)
Động từ:
- She is weighing the pros and cons before accepting the job offer. (Cô ấy đang cân nhắc những ưu và nhược điểm trước khi chấp nhận lời đề nghị công việc.)
- The shopkeeper is weighing the apples on the scale. (Người bán hàng đang cân những quả táo trên cái cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"weighing machine": máy cân, thiết bị dùng để đo trọng lượng.
- The factory uses a digital weighing machine for accuracy. (Nhà máy sử dụng máy cân kỹ thuật số để đảm bảo độ chính xác.)
"weighing up": đánh giá, so sánh (thường dùng trong quyết định).
- He is weighing up his options for college. (Anh ấy đang đánh giá các lựa chọn đại học của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Weigh (động từ): cân, cân nhắc.
- Please weigh the luggage before check-in. (Vui lòng cân hành lý trước khi làm thủ tục.)
- Weight (danh từ): trọng lượng.
- The weight of the package is 5 kg. (Trọng lượng của gói hàng là 5 kg.)
- Weighable (tính từ): có thể cân được.
- These items are weighable on a standard scale. (Những mặt hàng này có thể cân được trên một cái cân tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Consideration (sự cân nhắc): quá trình suy nghĩ cẩn thận.
- Deliberation (sự thảo luận, suy tính): hành động xem xét kỹ lưỡng.
- Measurement (sự đo lường): hành động xác định trọng lượng hoặc kích thước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weigh in: tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc đưa ra ý kiến.
- The expert weighed in with his opinion on the matter. (Chuyên gia đã đưa ra ý kiến của mình về vấn đề này.)
- Weigh down: làm cho nặng nề, gây áp lực.
- The heavy backpack weighed him down during the hike. (Chiếc ba lô nặng đã làm anh ấy nặng nề trong suốt chuyến đi bộ đường dài.)
- Weigh on: gây lo lắng hoặc ảnh hưởng đến tâm trạng.
- The guilt weighed on his conscience for years. (Cảm giác tội lỗi đã đè nặng lên lương tâm anh ấy trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- Weigh one's words: nói năng thận trọng, cân nhắc từng lời.
- In a diplomatic meeting, it's important to weigh one's words carefully. (Trong một cuộc họp ngoại giao, việc cân nhắc từng lời nói là rất quan trọng.)
- Weigh anchor: nhổ neo, bắt đầu hành trình (thường dùng trong hàng hải).
- The ship weighed anchor at dawn. (Con tàu đã nhổ neo vào lúc bình minh.)