weight gainer

Định nghĩa

Danh từ:
- Người tăng cân: "weight gainer" chỉ một người xu hướng hoặc đang trong quá trình tăng cân, thường do chế độ ăn uống, tập luyện hoặc yếu tố sinh lý.
- Thực phẩm bổ sung tăng cân: Trong ngữ cảnh thể hình hoặc dinh dưỡng, "weight gainer" cũng có thể một loại sản phẩm (thường bột pha) giàu calo, protein carbohydrate, được dùng để hỗ trợ tăng cân nhanh.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người tăng cân tự nhiên, ngay cả khi ăn uống bình thường.)
  • (Tôi đã mua một loại thực phẩm bổ sung tăng cân để giúp xây dựng bắp sau khi tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a weight gainer": được dùng để mô tả một người địa dễ tăng cân.
    • My brother is a weight gainer, while I struggle to put on any weight. (Anh trai tôi người dễ tăng cân, trong khi tôi phải vật lộn để tăng cân.)
  • "to use a weight gainer": chỉ hành động sử dụng sản phẩm bổ sung tăng cân.
    • Many athletes use a weight gainer to meet their daily calorie needs. (Nhiều vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung tăng cân để đáp ứng nhu cầu calo hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Weight gain (n): sự tăng cân.
    • Weight gain is common during the holidays. (Tăng cân thường xảy ra trong kỳ nghỉ lễ.)
  • Gainer (n): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thể hình để chỉ người hoặc sản phẩm tăng cân.
    • He switched to a high-protein gainer for better results. (Anh ấy đã chuyển sang một loại thực phẩm bổ sung tăng cân giàu protein để kết quả tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulker: người tập luyện để tăng cân nặng (thường dùng trong thể hình).
  • Mass builder: người hoặc sản phẩm giúp xây dựng khối tăng cân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gain weight: tăng cân.
    • She has been trying to gain weight by eating more frequently. ( ấy đã cố gắng tăng cân bằng cách ăn thường xuyên hơn.)
  • Put on weight: tăng cân (cách diễn đạt thông thường).
    • He put on weight after the surgery. (Anh ấy đã tăng cân sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gain ground": tiến triển, đạt được lợi thế (không liên quan trực tiếp đến tăng cân, nhưng từ "gain" chung).
    • The company is gaining ground in the market. (Công ty đang tiến triển trên thị trường.)
  • "Weight of the world": gánh nặng, áp lực (không liên quan đến "weight gainer" nhưng minh họa cách dùng từ "weight").
    • He feels the weight of the world on his shoulders. (Anh ấy cảm thấy gánh nặng thế giới trên vai mình.)
weight gainer
A person uses a weight gainer shake after a workout.