weight gaining
Định nghĩa
Danh từ: weight gaining (không đếm được) chỉ quá trình tăng cơ và trọng lượng cơ thể thông qua tập luyện thể hình và dinh dưỡng phù hợp. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh thể thao, thể hình để mô tả mục tiêu tăng khối lượng cơ bắp chứ không phải tăng mỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tuân theo một chế độ ăn uống và tập luyện nghiêm ngặt để tăng cân.)
- (Việc tăng cân đòi hỏi lượng calo dư thừa và tập luyện sức đề kháng đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a weight gaining program": đang thực hiện chương trình tăng cân.
- She is on a weight gaining program to build muscle for her competition. (Cô ấy đang thực hiện chương trình tăng cân để xây dựng cơ bắp cho cuộc thi.)
- "weight gaining phase": giai đoạn tăng cân (trong chu kỳ tập luyện).
- After the cutting phase, he entered the weight gaining phase to bulk up. (Sau giai đoạn cắt mỡ, anh ấy bước vào giai đoạn tăng cân để phát triển cơ bắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gain weight (cụm động từ): tăng cân (nói chung, bao gồm cả mỡ và cơ).
- He wants to gain weight, but not just fat. (Anh ấy muốn tăng cân, nhưng không chỉ là mỡ.)
- Weight gain (danh từ): sự tăng cân (kết quả).
- The weight gain was noticeable after three months. (Sự tăng cân trở nên rõ rệt sau ba tháng.)
- Bulking (danh từ): giai đoạn tăng cơ (từ lóng trong thể hình, tương tự weight gaining).
- Bulking is a common phase in bodybuilding. (Giai đoạn tăng cơ là một giai đoạn phổ biến trong thể hình.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle building: xây dựng cơ bắp.
- Weight gaining focuses on muscle building, not just weight increase. (Tăng cân tập trung vào xây dựng cơ bắp, không chỉ đơn thuần là tăng trọng lượng.)
- Bulk up: tăng kích thước cơ bắp (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- He wants to bulk up for the summer. (Anh ấy muốn tăng cơ cho mùa hè.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gain on: tiến gần hơn, vượt qua (không liên quan trực tiếp đến weight gaining, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao).
- He is gaining on his competitors in muscle mass. (Anh ấy đang tiến gần hơn đến đối thủ về khối lượng cơ bắp.)
Thành ngữ liên quan
- No pain, no gain: không đau đớn thì không có kết quả (thường dùng trong tập luyện, bao gồm cả weight gaining).
- Weight gaining is hard work; no pain, no gain. (Tăng cân là công việc khó khăn; không đau đớn thì không có kết quả.)